Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Brandon Kavanagh 7 | |
Nick Twisk 23 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Drogheda United vs Derry City
số liệu thống kê

Drogheda United

Derry City
22 Kiểm soát bóng 78
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
2 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Drogheda United vs Derry City
Drogheda United (3-4-2-1): Fynn Talley (44), Andrew Quinn (4), Conor Keeley (22), Leo Burney (5), Edwin Agbaje (2), Ethan O'Brien (8), Shane Farrell (17), Conor Kane (3), Brandon Kavanagh (10), Warren Davis (24), Thomas Oluwa (11)
Derry City (3-4-2-1): Tom Norcott (13), Conor Barr (22), Jamie Stott (4), Patrick McClean (3), Kévin David Nogueira Carvalho Santos (21), Nick Twisk (17), Ellis Chapman (14), Brandon Fleming (19), Cameron Dummigan (23), Michael Duffy (7), Tyler Smith (29)

Drogheda United
3-4-2-1
44
Fynn Talley
4
Andrew Quinn
22
Conor Keeley
5
Leo Burney
2
Edwin Agbaje
8
Ethan O'Brien
17
Shane Farrell
3
Conor Kane
10
Brandon Kavanagh
24
Warren Davis
11
Thomas Oluwa
29
Tyler Smith
7
Michael Duffy
23
Cameron Dummigan
19
Brandon Fleming
14
Ellis Chapman
17
Nick Twisk
21
Kévin David Nogueira Carvalho Santos
3
Patrick McClean
4
Jamie Stott
22
Conor Barr
13
Tom Norcott

Derry City
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Keegan Ancelin | James Clarke | ||
Alfie Bates | Terence Doherty | ||
James Bolger | Christy Grogan | ||
Kieran Cruise | Brooklyn Lyons-Foster | ||
Mark Doyle | Brian Maher | ||
Jago Godden | Darragh Markey | ||
Theo Hennessy | Darragh Burns | ||
Daniel Mare | Caolan O'Donnell | ||
Ryan Markey | Gavin Whyte | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Drogheda United
VĐQG Ireland
Giao hữu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Derry City
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 8 | 7 | 19 | 65 | H B T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 8 | 7 | 28 | 62 | T B T T T | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 18 | 60 | T T T T B | |
| 4 | 34 | 10 | 13 | 11 | 0 | 43 | B B T H T | |
| 5 | 33 | 9 | 14 | 10 | 2 | 41 | B H T H T | |
| 6 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H B T B H | |
| 7 | 33 | 10 | 11 | 12 | -5 | 41 | T H B B B | |
| 8 | 34 | 9 | 10 | 15 | -14 | 37 | B T T B B | |
| 9 | 33 | 7 | 14 | 12 | -10 | 35 | H T H H B | |
| 10 | 33 | 5 | 8 | 20 | -34 | 23 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch