Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tom Lonergan 1 | |
Kevin Long (Kiến tạo: Conan Noonan) 21 | |
Mark Doyle (Kiến tạo: Brandon Kavanagh) 27 | |
Benny Couto 50 | |
Shane Farrell 58 | |
Jago Godden (Thay: Thomas Oluwa) 67 | |
Ryan Brennan 69 | |
Jago Godden 76 | |
Mark Doyle 77 | |
John Mahon 81 | |
Leo Burney 83 | |
Trae Coyle (Thay: Conan Noonan) 83 | |
Dare Kareem (Thay: Ethan O'Brien) 83 | |
Cian Barrett (Thay: Sam Glenfield) 84 | |
Benny Couto 86 | |
Will Johnson 89 | |
Shane Farrell 90+2' | |
Ryan Brennan 90+3' |
Thống kê trận đấu Drogheda United vs Waterford FC


Diễn biến Drogheda United vs Waterford FC
Thẻ vàng cho Ryan Brennan.
Thẻ vàng cho Shane Farrell.
Thẻ vàng cho Will Johnson.
V À A A O O O - Benny Couto đã ghi bàn!
Sam Glenfield rời sân và được thay thế bởi Cian Barrett.
Ethan O'Brien rời sân và được thay thế bởi Dare Kareem.
Conan Noonan rời sân và được thay thế bởi Trae Coyle.
Thẻ vàng cho Leo Burney.
Thẻ vàng cho John Mahon.
Thẻ vàng cho Mark Doyle.
Thẻ vàng cho Jago Godden.
V À A A O O O - Ryan Brennan ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thomas Oluwa rời sân và được thay thế bởi Jago Godden.
V À A A O O O - Shane Farrell ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Benny Couto.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Brandon Kavanagh đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Drogheda United vs Waterford FC
Drogheda United (4-2-3-1): Fynn Talley (44), Edwin Agbaje (2), Leo Burney (5), Andrew Quinn (4), Conor Kane (3), Ethan O'Brien (8), Ryan Brennan (19), Shane Farrell (17), Brandon Kavanagh (10), Mark Doyle (14), Thomas Oluwa (11)
Waterford FC (5-3-2): Stephen McMullan (1), Sam Glenfield (19), Hayden Cann (16), John Mahon (5), Kevin Long (13), Benny Couto (3), Conan Noonan (10), Dean McMenamy (27), Will Johnson (4), Tom Lonergan (18), Padraig Amond (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Thomas Oluwa Jago Godden | 83’ | Conan Noonan Trae Coyle |
| 83’ | Ethan O'Brien Dare Kareem | 84’ | Sam Glenfield Cian Barrett |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luke Dennison | Arlo Doherty | ||
Daniel Mare | Jason Healy | ||
Calum Donnelly | Cian Barrett | ||
Jamie Brennan | Conor Carty | ||
Jago Godden | Trae Coyle | ||
Jason Bucknor | Jordan Faria | ||
Sean McGrath | Jorgen Voilas | ||
Dare Kareem | Ronan Mansfield | ||
Cian O'Connor | Orion Cala | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Drogheda United
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 14 | 40 | T B B T T | |
| 2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 10 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H T B H B | |
| 4 | 19 | 7 | 8 | 4 | 3 | 29 | H B T H T | |
| 5 | 19 | 6 | 8 | 5 | 1 | 26 | H T T H H | |
| 6 | 20 | 4 | 10 | 6 | -1 | 22 | B H H H B | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | H B T B H | |
| 8 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | T B B H H | |
| 9 | 19 | 5 | 4 | 10 | -12 | 19 | H H B T B | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -19 | 11 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch