Joakim Maehle 18 | |
Victor Nelsson (Thay: Andreas Christensen) 18 | |
Rasmus Hoejlund (Kiến tạo: Alexander Bah) 21 | |
Oliver Antman 33 | |
Christian Noergaard 49 | |
Oliver Antman (Kiến tạo: Teemu Pukki) 53 | |
Mohamed Daramy (Thay: Mikkel Damsgaard) 65 | |
Jens Stryger Larsen (Thay: Joakim Maehle) 65 | |
Anssi Suhonen (Thay: Oliver Antman) 72 | |
Marcus Forss (Thay: Robin Lod) 73 | |
Tuomas Ollila (Thay: Richard Jensen) 74 | |
Jonas Wind (Thay: Martin Braithwaite) 77 | |
Philip Billing (Thay: Mathias Jensen) 77 | |
Tuomas Ollila 78 | |
Rasmus Hoejlund (Kiến tạo: Jonas Wind) 82 | |
Rasmus Hoejlund 90+3' |
Thống kê trận đấu ĐT Đan Mạch vs Phần Lan
số liệu thống kê

ĐT Đan Mạch

Phần Lan
56 Kiểm soát bóng 44
10 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
11 Ném biên 22
15 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
9 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát ĐT Đan Mạch vs Phần Lan
ĐT Đan Mạch (4-3-1-2): Kasper Schmeichel (1), Alexander Bah (18), Simon Kjaer (4), Andreas Christensen (6), Joakim Maehle (5), Christian Norgaard (15), Pierre Hojbjerg (23), Mathias Jensen (7), Mikkel Damsgaard (14), Martin Braithwaite (9), Rasmus Hojlund (11)
Phần Lan (4-4-2): Lukas Hradecky (1), Nikolai Alho (17), Leo Vaisanen (2), Robert Ivanov (4), Richard Jensen (3), Robin Lod (8), Kaan Kairinen (14), Glen Kamara (6), Oliver Antman (18), Joel Pohjanpalo (20), Teemu Pukki (10)

ĐT Đan Mạch
4-3-1-2
1
Kasper Schmeichel
18
Alexander Bah
4
Simon Kjaer
6
Andreas Christensen
5
Joakim Maehle
15
Christian Norgaard
23
Pierre Hojbjerg
7
Mathias Jensen
14
Mikkel Damsgaard
9
Martin Braithwaite
11 3
Rasmus Hojlund
10
Teemu Pukki
20
Joel Pohjanpalo
18
Oliver Antman
6
Glen Kamara
14
Kaan Kairinen
8
Robin Lod
3
Richard Jensen
4
Robert Ivanov
2
Leo Vaisanen
17
Nikolai Alho
1
Lukas Hradecky

Phần Lan
4-4-2
| Thay người | |||
| 18’ | Andreas Christensen Victor Nelsson | 72’ | Oliver Antman Anssi Suhonen |
| 65’ | Mikkel Damsgaard Mohammed Daramy | 73’ | Robin Lod Marcus Forss |
| 65’ | Joakim Maehle Jens Stryger Larsen | 74’ | Richard Jensen Tuomas Ollila |
| 77’ | Martin Braithwaite Jonas Wind | ||
| 77’ | Mathias Jensen Philip Billing | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Anders Dreyer | Anssi Suhonen | ||
Mohammed Daramy | Pyry Soiri | ||
Jonas Wind | Arttu Hoskonen | ||
Jens Stryger Larsen | Matti Peltola | ||
Rasmus Kristensen | Tuomas Ollila | ||
Morten Hjulmand | Benjamin Kallman | ||
Marcus Ingvartsen | Marcus Forss | ||
Philip Billing | Fredrik Jensen | ||
Victor Nelsson | Robert Thomas Taylor | ||
Elias Jelert Kristensen | Viljami Sinisalo | ||
Frederik Ronnow | Jesse Joronen | ||
Mads Hermansen | |||
Nhận định ĐT Đan Mạch vs Phần Lan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây ĐT Đan Mạch
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Thành tích gần đây Phần Lan
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
