Thứ Năm, 29/01/2026
Ianis Hagi
9
Nicolae Stanciu
41
Serge Gnabry (Kiến tạo: Marco Reus)
52
Andrei Ratiu
59
George Puscas
80
Thomas Mueller (Kiến tạo: Leon Goretzka)
81
Thilo Kehrer
87

Thống kê trận đấu ĐT Đức vs Romania

số liệu thống kê
ĐT Đức
ĐT Đức
Romania
Romania
72 Kiểm soát bóng 28
19 Ném biên 16
1 Việt vị 1
33 Chuyền dài 8
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 2
6 Phạm lỗi 10

Đội hình xuất phát ĐT Đức vs Romania

ĐT Đức (4-2-3-1): Marc-Andre ter Stegen (22), Manuel Neuer (1), Jonas Hofmann (18), Niklas Suele (15), Antonio Ruediger (2), Thilo Kehrer (5), Joshua Kimmich (6), Leon Goretzka (8), Serge Gnabry (10), Marco Reus (11), Leroy Sane (19), Timo Werner (9)

Romania (5-4-1): Florin Nita (1), Andrei Ratiu (2), Adrian Rus (17), Ionut Nedelcearu (5), Vlad Chiriches (6), Andrei Burca (15), Alin Tosca (3), Ianis Hagi (14), Razvan Marin (18), Nicolae Stanciu (23), Valentin Mihaila (22), George Puscas (9)

ĐT Đức
ĐT Đức
4-2-3-1
22
Marc-Andre ter Stegen
1
Manuel Neuer
18
Jonas Hofmann
15
Niklas Suele
2
Antonio Ruediger
5
Thilo Kehrer
6
Joshua Kimmich
8
Leon Goretzka
10
Serge Gnabry
11
Marco Reus
19
Leroy Sane
9
Timo Werner
9
George Puscas
22
Valentin Mihaila
23
Nicolae Stanciu
18
Razvan Marin
14
Ianis Hagi
3
Alin Tosca
15
Andrei Burca
6
Vlad Chiriches
5
Ionut Nedelcearu
17
Adrian Rus
2
Andrei Ratiu
1
Florin Nita
Romania
Romania
5-4-1
Thay người
0’
Florian Wirtz
0’
Nicusor Bancu
0’
Bernd Leno
0’
Andrei Vlad
0’
Nico Schlotterbeck
0’
Mihai Aioani
0’
Matthias Ginter
0’
Andrei Cordea
0’
Jamal Musiala
0’
Olimpiu Morutan
0’
Florian Neuhaus
0’
Claudiu Keseru
0’
David Raum
0’
Alexandru Cicaldau
67’
Timo Werner
Thomas Mueller
50’
Andrei Burca
Cristian Manea
67’
Marco Reus
Kai Havertz
60’
Valentin Mihaila
Andrei Ivan
85’
Jonas Hofmann
Lukas Klostermann
60’
Ianis Hagi
Alexandru Maxim
89’
Leroy Sane
Karim Adeyemi
82’
Nicolae Stanciu
Cristian Albu
82’
George Puscas
Alexandru Mitrita
Cầu thủ dự bị
Thomas Mueller
Nicusor Bancu
Kai Havertz
Cristian Manea
Florian Wirtz
Andrei Vlad
Bernd Leno
Mihai Aioani
Nico Schlotterbeck
Cristian Albu
Matthias Ginter
Andrei Ivan
Jamal Musiala
Andrei Cordea
Lukas Klostermann
Alexandru Mitrita
Florian Neuhaus
Olimpiu Morutan
Karim Adeyemi
Claudiu Keseru
David Raum
Alexandru Maxim
Alexandru Cicaldau
Huấn luyện viên

Julian Nagelsmann

Edward Iordanescu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
29/03 - 2021
09/10 - 2021

Thành tích gần đây ĐT Đức

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Uefa Nations League
08/06 - 2025
05/06 - 2025
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Romania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
13/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
10/10 - 2025
H1: 2-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/09 - 2025
Giao hữu
06/09 - 2025
H1: 0-2
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
H1: 1-0
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow