Cú sút không thành công. Michael Olise (Pháp) có cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đi cao và rộng về phía bên phải. Được hỗ trợ bởi Bradley Barcola.
(Pen) K. Mbappé 28 | |
K. Mbappé (Kiến tạo: D. Doué) 60 | |
Sofyan Amrabat (Thay: Ayyoub Bouaddi) 62 | |
Soufiane Rahimi (Thay: Bilal El Khannouss) 62 | |
I. Diop 63 | |
O. Dembélé (Kiến tạo: K. Mbappé) 66 | |
W. Zaïre-Emery (Thay: M. Koné) 71 | |
G. Yassine (Thay: B. Díaz) 74 | |
Z. El Ouahdi (Thay: A. Salah-Eddine) 74 | |
J. Mateta (Thay: K. Mbappé) 77 | |
B. Barcola (Thay: D. Doué) 77 | |
A. Sbaï (Thay: C. Talbi) 85 | |
M. Gusto (Thay: J. Koundé) 87 |
Thống kê trận đấu ĐT Pháp vs Ma rốc


Diễn biến ĐT Pháp vs Ma rốc
Hiệp hai kết thúc, Pháp 2, Ma-rốc 0.
Michael Olise (Pháp) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Phạm lỗi của Amine Sbaï (Morocco).
Cú sút không thành công. Gessime Yassine (Morocco) thực hiện cú sút bằng chân trái từ hơn 35 yard nhưng bóng đi quá cao. Được hỗ trợ bởi Sofyan Amrabat.
Cú sút không thành công. Gessime Yassine (Morocco) có cú sút bằng chân trái từ hơn 40 yard bên cánh phải nhưng quá cao. Được hỗ trợ bởi Sofyan Amrabat.
Cú sút bị cản phá. Jean-Philippe Mateta (Pháp) có cú sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm bị Yassine Bounou (Morocco) cản phá ngay giữa khung thành. Được hỗ trợ bởi Ousmane Dembélé.
Michael Olise (Pháp) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi của Zakaria El Ouahdi (Morocco).
Phạm lỗi tay của Amine Sbaï (Morocco).
Phạt góc, Ma Rốc. Bị Lucas Digne phạm lỗi.
Phạm lỗi bởi Achraf Hakimi (Ma Rốc).
Trọng tài thứ tư đã thông báo có 6 phút bù giờ.
Bradley Barcola (Pháp) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Cú sút không thành công. Jean-Philippe Mateta (Pháp) có cú đánh đầu từ rất gần nhưng bóng đi cao và rộng về phía bên phải. Được hỗ trợ bởi Ousmane Dembélé với một pha tạt bóng sau quả phạt góc.
Cú sút được cản phá. Bradley Barcola (Pháp) có cú sút bằng chân phải từ bên trái khu vực 16m50 nhưng bị Yassine Bounou (Ma Rốc) cản lại ở góc dưới bên trái.
Cú sút không thành công. Jean-Philippe Mateta (Pháp) đánh đầu từ cự ly rất gần nhưng bóng đi quá cao. Được hỗ trợ bởi Ousmane Dembélé với một pha tạt bóng sau quả phạt góc.
Cú sút được cản phá. Bradley Barcola (Pháp) sút bằng chân phải từ bên trái vòng cấm bị cản lại.
Phạt góc, Pháp. Bị Yassine Bounou từ chối.
Cú sút được cản phá. Bradley Barcola (Pháp) có cú sút bằng chân phải từ bên trái vòng cấm nhưng bị Yassine Bounou (Maroc) cản phá ở góc dưới bên trái.
Thay người, Pháp. Malo Gusto thay thế Jules Koundé.
Đội hình xuất phát ĐT Pháp vs Ma rốc
ĐT Pháp (4-2-3-1): Mike Maignan (16), Jules Koundé (5), Dayot Upamecano (4), William Saliba (17), Lucas Digne (3), Manu Koné (6), Adrien Rabiot (14), Ousmane Dembélé (7), Michael Olise (11), Désiré Doué (20), Kylian Mbappé (10)
Ma rốc (4-2-3-1): Bono (1), Achraf Hakimi (2), Issa Diop (14), Noussair Mazraoui (3), Anass Salah-Eddine (26), Ayyoub Bouaddi (6), Neil El Aynaoui (24), Brahim Díaz (10), Azzedine Ounahi (8), Chemsdine Talbi (7), Bilal El Khannous (23)


| Thay người | |||
| 71’ | M. Koné Warren Zaïre-Emery | 62’ | A. Bouaddi Sofyan Amrabat |
| 77’ | D. Doué Bradley Barcola | 62’ | B. El Khannouss Soufiane Rahimi |
| 77’ | K. Mbappé Jean-Philippe Mateta | 74’ | A. Salah-Eddine Zakaria El Ouahdi |
| 87’ | J. Koundé Malo Gusto | 74’ | B. Díaz Gessime Yassine |
| 85’ | C. Talbi Amine Sbai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maghnes Akliouche | Ayoube Amaimouni Echghouyab | ||
Bradley Barcola | Sofyan Amrabat | ||
Rayan Cherki | Youssef Belammari | ||
Malo Gusto | Ayoub El Kaabi | ||
Lucas Hernández | Samir El Mourabet | ||
Theo Hernández | Zakaria El Ouahdi | ||
N'Golo Kanté | Redouane Halhal | ||
Ibrahima Konaté | Munir | ||
Maxence Lacroix | Soufiane Rahimi | ||
Jean-Philippe Mateta | Chadi Riad | ||
Robin Risser | Marwane Saadane | ||
Brice Samba | Ismael Saibari | ||
Aurélien Tchouaméni | Amine Sbai | ||
Marcus Thuram | Ahmed Reda Tagnaouti | ||
Warren Zaïre-Emery | Gessime Yassine | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây ĐT Pháp
Thành tích gần đây Ma rốc
Bảng xếp hạng VCK World Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | H T B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | H B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | B H B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | H H T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H B H | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
