Nandor Tamas rời sân và được thay thế bởi Dominik Zak.
Michal Duris 9 | |
Dominik Spiriak 22 | |
Jakub Sylvestr (Kiến tạo: Jan Bernat) 38 | |
Robert Polievka (Kiến tạo: Nicolas Sikula) 40 | |
Robert Polievka 46 | |
Dominik Zak (Thay: Nandor Tamas) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Dukla Banska Bystrica vs Komarno
V À A A O O O - Robert Polievka đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nicolas Sikula đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Robert Polievka đã ghi bàn!
Jan Bernat đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jakub Sylvestr đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dominik Spiriak.
Thẻ vàng cho Dominik Spiriak.
Thẻ vàng cho Michal Duris.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Dukla Banska Bystrica vs Komarno


Đội hình xuất phát Dukla Banska Bystrica vs Komarno
Dukla Banska Bystrica (4-1-4-1): Lukás Hrosso (31), Nicolas Sikula (13), Mikulas Bakala (23), Ľubomír Willwéber (41), Alabi Toheeb Adewale (3), Dávid Richtárech (6), Nikolas Kubala (27), Michal Duris (57), Adrian Siviček (15), Rego Szantho (10), Robert Polievka (17)
Komarno (4-4-2): Branislav Pindroch (32), Adam Krcik (37), Robert Pillar (21), Dominik Spiriak (5), Simon Smehyl (8), Nandor Karoly Tamas (22), Filip Kiss (14), Kristof Domonkos (10), Ganbayar Ganbold (7), Jan Bernat (23), Jakub Sylvestr (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Trefil | Andrii Havrylenko | ||
Kazeem Bolaji | Matheus Izidorio Leoni | ||
Adam Baláž | Jakub Palan | ||
Kristian Vallo | Filip Dlubac | ||
Tibor Slebodník | Dominik Zak | ||
Adam Hanes | Andy Masaryk | ||
Enzo Mauro Arévalo Acosta | Istvan Vojtko | ||
Emersons Praisegod Okechukwu | Yunusa Owolabi Muritala | ||
João Vitor Miranda de Souza | Zsombor Mitring | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dukla Banska Bystrica
Thành tích gần đây Komarno
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | H T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | H T B T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | B T T B H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T T B B | |
| 7 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H T B H | |
| 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | H H B B T | |
| 9 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B H B T | |
| 10 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B B T | |
| 11 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H B H B B | |
| 12 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch