Artur Gajdos đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Kenan Bajric (Kiến tạo: Manasse Kianga) 13 | |
Manasse Kianga (Kiến tạo: Cesar Blackman) 24 | |
Alasana Yirajang (Kiến tạo: Artur Gajdos) 35 |
Đang cập nhậtDiễn biến Dukla Banska Bystrica vs Slovan Bratislava
V À A A O O O - Alasana Yirajang đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Cesar Blackman đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Manasse Kianga đã ghi bàn!
Manasse Kianga đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Kenan Bajric đã ghi bàn!
V À A A A O O O Slovan Bratislava ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dukla Banska Bystrica vs Slovan Bratislava
Dukla Banska Bystrica (4-4-2): Jakub Trefil (1), Nicolas Sikula (13), Mikulas Bakala (23), Lubomir Willweber (41), Alabi Adewale (3), Rego Szantho (10), Jakub Povazanec (7), Adrian Sivicek (15), Kazeem Bolaji (77), Michal Duris (57), Robert Polievka (17)
Slovan Bratislava (4-3-3): Aleksandar Popovic (1), César Blackman (28), Svetozar Marković (15), Kenan Bajric (12), Samuel Kozlovsky (2), Alen Mustafic (20), Peter Pokorny (3), Artur Gajdos (8), Manasse Kianga (19), Mykola Kukharevych (9), Alasana Yirajang (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Michal Lukáč | Dominik Takac | ||
Tibor Slebodnik | Kevin Wimmer | ||
David Richtarech | Matus Tomasko | ||
Kristian Vallo | Adam Griger | ||
Adam Hanes | Sandro Cruz | ||
Dominik Veselovsky | Cristian Martínez | ||
Adam Balaz | Danylo Ignatenko | ||
Enzo Arevalo | Daiki Matsuoka | ||
Alexej Maros | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dukla Banska Bystrica
Thành tích gần đây Slovan Bratislava
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch