Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Dunav Ruse vs Litex Lovech hôm nay 11-02-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 11/2

Kết thúc

Dunav Ruse

Dunav Ruse

1 : 1

Litex Lovech

Litex Lovech

Hiệp một: 1-1
T7, 19:00 11/02/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yusein Kasov
13
Dzhan Hasan
30
Emil Yanchev
67

Thống kê trận đấu Dunav Ruse vs Litex Lovech

số liệu thống kê
Dunav Ruse
Dunav Ruse
Litex Lovech
Litex Lovech
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
17/07 - 2022
11/02 - 2023
12/11 - 2023
24/05 - 2024
03/11 - 2024
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Dunav Ruse

Hạng 2 Bulgaria
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
22/11 - 2025
15/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
28/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Litex Lovech

Cúp quốc gia Bulgaria
12/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2118303757T T H T T
2FratriaFratria2314542247H H T B H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2313551844H T H T T
4YantraYantra2312741343B T T T B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2210661636H H T T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas227105431H H H T T
7EtarEtar22787-429T H B T T
8HebarHebar228410-728B T T T B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad22778128H T H B B
10Minyor PernikMinyor Pernik23698-327H B B H T
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II237511-626H B H B H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa23689-626H B H B B
13SevlievoSevlievo226511-923B T H T T
14Sportist SvogeSportist Svoge225611-1621T H B B B
15Marek DupnitsaMarek Dupnitsa224711-1619B B H B H
16Spartak PlevenSpartak Pleven224513-1617B B H B T
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich212613-2812H H B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow