Rory Feely 28 | |
Samuel Stanton 45 | |
Gregory Sloggett 49 | |
Patrick Hoban 59 | |
Tyreke Wilson 71 | |
Liam Burt 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 17 | 47 | T B T H T | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 11 | 40 | T B B T T | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 16 | 38 | H B T T B | |
| 4 | 22 | 9 | 8 | 5 | 4 | 35 | H T T T B | |
| 5 | 23 | 7 | 10 | 6 | -1 | 31 | H T H B H | |
| 6 | 24 | 6 | 11 | 7 | 3 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -5 | 24 | B H B T B | |
| 8 | 22 | 5 | 7 | 10 | -11 | 22 | H H B H B | |
| 9 | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | T B B B H | |
| 10 | 22 | 3 | 8 | 11 | -16 | 17 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

