Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
James Clarke (Kiến tạo: Ben Doherty) 14 | |
Tyreke Wilson (Kiến tạo: Declan McDaid) 35 | |
Adam O'Reilly 37 | |
Dipo Akinyemi (Kiến tạo: Ben Doherty) 45 | |
Bobby Burns 45 | |
Carl Winchester 53 | |
Cameron Dummigan (Thay: Robert Slevin) 55 | |
Ronan Teahan (Thay: Keith Buckley) 60 | |
Shane Tracey (Thay: Harry Groome) 60 | |
Aodh Dervin (Thay: Bobby Burns) 60 | |
Eddie Beach 61 | |
James Olayinka (Thay: James Clarke) 61 | |
James McClean (Thay: Adam O'Reilly) 61 | |
Ben Doherty 64 | |
Dipo Akinyemi 70 | |
Kevin Santos (Thay: Dipo Akinyemi) 73 | |
Josh Thomas (Thay: Barry Cotter) 73 | |
Harvey Warren 74 | |
Jamie Stott 75 | |
Ronan Teahan (Kiến tạo: Tyreke Wilson) 79 | |
Josh Thomas 83 | |
Aodh Dervin 90+2' | |
James McClean 90+2' | |
James McClean 90+5' |
Thống kê trận đấu Dundalk vs Derry City


Diễn biến Dundalk vs Derry City
THẺ ĐỎ! - James McClean nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Thẻ vàng cho James McClean.
Thẻ vàng cho Aodh Dervin.
Thẻ vàng cho Josh Thomas.
Tyreke Wilson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ronan Teahan ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jamie Stott.
Thẻ vàng cho Harvey Warren.
Barry Cotter rời sân và được thay thế bởi Josh Thomas.
Dipo Akinyemi rời sân và được thay thế bởi Kevin Santos.
Thẻ vàng cho Dipo Akinyemi.
Thẻ vàng cho Ben Doherty.
Thẻ vàng cho Eddie Beach.
Thẻ vàng cho Eddie Beach.
Adam O'Reilly rời sân và được thay thế bởi James McClean.
James Clarke rời sân và được thay thế bởi James Olayinka.
Bobby Burns rời sân và được thay thế bởi Aodh Dervin.
Harry Groome rời sân và được thay thế bởi Shane Tracey.
Keith Buckley rời sân và được thay thế bởi Ronan Teahan.
Robert Slevin rời sân và được thay thế bởi Cameron Dummigan.
Đội hình xuất phát Dundalk vs Derry City
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), John Ross Wilson (31), Mayowa Animasahun (4), Harvey Warren (5), Tyreke Wilson (22), Harry Groome (8), Bobby Burns (3), Declan McDaid (27), Keith Buckley (18), Eoin Kenny (16), Gbemi Arubi (9)
Derry City (3-4-2-1): Eddie Beach (13), Conor Barr (22), Jamie Stott (4), Robert Slevin (6), Barry Cotter (2), Adam O'Reilly (8), Carl Winchester (20), Brandon Fleming (19), James Clarke (15), Ben Doherty (14), Dipo Akinyemi (9)


| Thay người | |||
| 60’ | Bobby Burns Aodh Dervin | 55’ | Robert Slevin Cameron Dummigan |
| 60’ | Keith Buckley Ronan Teahan | 61’ | James Clarke James Olayinka |
| 60’ | Harry Groome Shane Tracey | 61’ | Adam O'Reilly James McClean |
| 73’ | Dipo Akinyemi Kevin Santos | ||
| 73’ | Barry Cotter Josh Thomas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Keogh | Shea Callister | ||
Aodh Dervin | Darragh Markey | ||
Leonardo Gaxha | Cameron Dummigan | ||
Ronan Teahan | Kevin Santos | ||
Sean Spaight | Henry Rylah | ||
Shane Tracey | Josh Thomas | ||
Luke Mulligan | James Olayinka | ||
TJ Molloy | Alex Bannon | ||
Conor Kearns | James McClean | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundalk
Thành tích gần đây Derry City
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 9 | 20 | T H T T B | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 7 | 20 | T H H H H | |
| 4 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T T H T T | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T H T B B | |
| 7 | 11 | 2 | 5 | 4 | -1 | 11 | B H H B H | |
| 8 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H H H B | |
| 9 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B B B B H | |
| 10 | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch