Thẻ vàng cho Mayowa Animasahun.
Edward McCarthy (Kiến tạo: Kristopher Twardek) 9 | |
Leigh Kavanagh 32 | |
Mayowa Animasahun 37 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Dundalk vs Galway United FC
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), Aodh Dervin (6), Mayowa Animasahun (4), Robert Cornwall (24), Tom Grivosti (44), Keith Buckley (18), Bobby Burns (3), Ronan Teahan (11), Daryl Horgan (7), Trevor Clarke (15), Cian Dillon (9)
Galway United FC (3-5-2): Hugo Alberto Pires Da Cunha (16), Wasiri Williams (15), Anthony O'Connor (2), Gianfranco Facchineri (12), Jimmy Keohane (4), Leigh Kavanagh (19), David Hurley (10), Lee Devitt Molloy (20), Ed McCarthy (24), Kris Twardek (11), Stephen Walsh (7)

Dundalk
4-2-3-1
1
Enda Minogue
6
Aodh Dervin
4
Mayowa Animasahun
24
Robert Cornwall
44
Tom Grivosti
18
Keith Buckley
3
Bobby Burns
11
Ronan Teahan
7
Daryl Horgan
15
Trevor Clarke
9
Cian Dillon
7
Stephen Walsh
11
Kris Twardek
24
Ed McCarthy
20
Lee Devitt Molloy
10
David Hurley
19
Leigh Kavanagh
4
Jimmy Keohane
12
Gianfranco Facchineri
2
Anthony O'Connor
15
Wasiri Williams
16
Hugo Alberto Pires Da Cunha

Galway United FC
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Cherrie | Vincent Angelini | ||
Leonardo Gaxha | Connor Barratt | ||
Harry Groome | Mitchell Bates | ||
Aaron Keogh | Dylan Connolly | ||
Declan McDaid | Al-Amin Kazeem | ||
Luke Mulligan | Francely Lomboto | ||
Samuel Safaei | Frantz Pierrot | ||
Shane Tracey | Junior Thiam | ||
Egor Vassenin | Matty Wolfe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Galway United FC
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 6 | 5 | 19 | 54 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 14 | 8 | 6 | 21 | 50 | T H H H T | |
| 3 | 28 | 12 | 8 | 8 | 10 | 44 | T T T H B | |
| 4 | 28 | 9 | 10 | 9 | 0 | 37 | B B H H B | |
| 5 | 28 | 8 | 12 | 8 | 4 | 36 | H T B H T | |
| 6 | 26 | 8 | 10 | 8 | -2 | 34 | B H T B B | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | -6 | 33 | B T H H H | |
| 8 | 28 | 6 | 11 | 11 | -11 | 29 | T H H T T | |
| 9 | 28 | 6 | 10 | 12 | -13 | 28 | B T H H H | |
| 10 | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch