Ronan Teahan 23 | |
(Pen) Daryl Horgan 41 | |
Robbie Cleary 42 | |
Daryl Horgan 47 | |
Ronan Teahan 48 | |
Keith Ward 52 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Kerry
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 5 | 5 | 35 | 68 | T H T H B | |
| 2 | 31 | 14 | 7 | 10 | 15 | 49 | T H T H H | |
| 3 | 31 | 13 | 8 | 10 | 15 | 47 | T B B H T | |
| 4 | 31 | 13 | 6 | 12 | -5 | 45 | T T H H T | |
| 5 | 31 | 11 | 9 | 11 | 3 | 42 | B H T T B | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | 0 | 41 | B T H B B | |
| 7 | 31 | 11 | 8 | 12 | -3 | 41 | T T T T H | |
| 8 | 31 | 10 | 7 | 14 | -12 | 37 | B B B T B | |
| 9 | 31 | 8 | 9 | 14 | -14 | 33 | B H B B T | |
| 10 | 31 | 6 | 7 | 18 | -34 | 25 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

