Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Archie Meekison (Thay: Ryan O'Kane) 45 | |
Mai Traore (Thay: Cian Kavanagh) 46 | |
Keith Buckley (Thay: Declan McDaid) 51 | |
Daniel Mullen (Thay: Tyreke Wilson) 51 | |
Archie Meekison 59 | |
Ciaron Harkin (Thay: Carl McHugh) 62 | |
Gbemi Arubi 63 | |
Harry Groome (Thay: Gbemi Arubi) 64 | |
Keith Buckley 75 | |
Ciaron Harkin 78 | |
William Fitzgerald 81 | |
(Pen) Daryl Horgan 82 | |
Guilherme Rego Priosti (Thay: Alex Nolan) 83 | |
Aodh Dervin 84 | |
Harvey Warren (Thay: Harry Groome) 86 |
Thống kê trận đấu Dundalk vs Sligo Rovers


Diễn biến Dundalk vs Sligo Rovers
Harry Groome rời sân và được thay thế bởi Harvey Warren.
Harry Groome rời sân và được thay thế bởi Harvey Warren.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Aodh Dervin nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Alex Nolan rời sân và được thay thế bởi Guilherme Rego Priosti.
V À A A O O O - Daryl Horgan từ Dundalk đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho William Fitzgerald.
Thẻ vàng cho Ciaron Harkin.
Thẻ vàng cho Keith Buckley.
Gbemi Arubi rời sân và được thay thế bởi Harry Groome.
Thẻ vàng cho Gbemi Arubi.
Carl McHugh rời sân và được thay thế bởi Ciaron Harkin.
Thẻ vàng cho Archie Meekison.
Tyreke Wilson rời sân và được thay thế bởi Daniel Mullen.
Declan McDaid rời sân và được thay thế bởi Keith Buckley.
Cian Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Mai Traore.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ryan O'Kane rời sân và được thay thế bởi Archie Meekison.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dundalk vs Sligo Rovers
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), John Ross Wilson (31), Mayowa Animasahun (4), Conor O'Keeffe (2), Bobby Burns (3), Aodh Dervin (6), Tyreke Wilson (22), Declan McDaid (27), Eoin Kenny (16), Daryl Horgan (7), Gbemi Arubi (9)
Sligo Rovers (4-1-4-1): Sam Sargeant (29), Jeannot Esua (33), Oliver Denham (15), Gareth McElroy (52), William Fitzgerald (7), Carl McHugh (16), Alex Nolan (19), James McManus (14), Seb Quirk (4), Ryan O'Kane (28), Cian Kavanagh (11)


| Thay người | |||
| 51’ | Tyreke Wilson Danny Mullen | 45’ | Ryan O'Kane Archie Meekison |
| 51’ | Declan McDaid Keith Buckley | 46’ | Cian Kavanagh Mai Traore |
| 64’ | Harvey Warren Harry Groome | 62’ | Carl McHugh Ciaron Harkin |
| 86’ | Harry Groome Harvey Warren | 83’ | Alex Nolan Guilherme Rego Priosti |
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Cherrie | Liam Hughes | ||
Harvey Warren | Guilherme Rego Priosti | ||
Harry Groome | Mai Traore | ||
Danny Mullen | Ciaron Harkin | ||
Cian Spaight | Conor Cannon | ||
Ronan Teahan | Sean McHale | ||
Keith Buckley | Aidan Gabbidon | ||
Shane Tracey | Archie Meekison | ||
TJ Molloy | Kyle McDonagh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundalk
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T T T T H | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | B T H T H | |
| 4 | 7 | 2 | 4 | 1 | 2 | 10 | H B H T T | |
| 5 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | T B H T H | |
| 6 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | B T B B H | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | T B H B T | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B B B H | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | H B T B B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -11 | 2 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch