Mark Dignam 21 | |
Gbemi Arubi 38 | |
Gbemi Arubi 64 | |
Eoin Kenny 72 | |
Jake Doyle 75 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 5 | 5 | 35 | 68 | T H T H B | |
| 2 | 31 | 14 | 7 | 10 | 15 | 49 | T H T H H | |
| 3 | 31 | 13 | 8 | 10 | 15 | 47 | T B B H T | |
| 4 | 31 | 13 | 6 | 12 | -5 | 45 | T T H H T | |
| 5 | 31 | 11 | 9 | 11 | 3 | 42 | B H T T B | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | 0 | 41 | B T H B B | |
| 7 | 31 | 11 | 8 | 12 | -3 | 41 | T T T T H | |
| 8 | 31 | 10 | 7 | 14 | -12 | 37 | B B B T B | |
| 9 | 31 | 8 | 9 | 14 | -14 | 33 | B H B B T | |
| 10 | 31 | 6 | 7 | 18 | -34 | 25 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

