Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ronan Teahan (Kiến tạo: Daryl Horgan) 30 | |
Declan McDaid (Kiến tạo: Daryl Horgan) 42 | |
Trae Coyle (Thay: Joergen Voilaas) 46 | |
Sam Glenfield (Thay: Cian Barrett) 46 | |
Padraig Amond (Thay: Tom Lonergan) 61 | |
Evan McLaughlin (Thay: Dean McMenamy) 61 | |
Aodh Dervin (Thay: Harry Groome) 74 | |
Peter Cherrie (Thay: Conor Kearns) 85 | |
Daryl Horgan 86 | |
Gbemi Arubi (Thay: Daniel Mullen) 88 | |
Eoin Kenny (Thay: Declan McDaid) 89 | |
Eoin Kenny (Kiến tạo: Gbemi Arubi) 90 | |
Shane Tracey (Thay: Ronan Teahan) 90 | |
Sam Glenfield 90+4' | |
Eoin Kenny (Kiến tạo: Aodh Dervin) 90+7' | |
Evan McLaughlin 90+12' |
Thống kê trận đấu Dundalk vs Waterford FC


Diễn biến Dundalk vs Waterford FC
Thẻ vàng cho Evan McLaughlin.
Ronan Teahan rời sân và anh được thay thế bởi Shane Tracey.
Aodh Dervin đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Eoin Kenny đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sam Glenfield.
Gbemi Arubi đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Eoin Kenny đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Declan McDaid rời sân và được thay thế bởi Eoin Kenny.
Daniel Mullen rời sân và được thay thế bởi Gbemi Arubi.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Daryl Horgan đã ghi bàn!
Conor Kearns rời sân và được thay thế bởi Peter Cherrie.
Harry Groome rời sân và được thay thế bởi Aodh Dervin.
Dean McMenamy rời sân và được thay thế bởi Evan McLaughlin.
Tom Lonergan rời sân và được thay thế bởi Padraig Amond.
Cian Barrett rời sân và được thay thế bởi Sam Glenfield.
Joergen Voilaas rời sân và được thay thế bởi Trae Coyle.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Dundalk vs Waterford FC
Dundalk (4-2-3-1): Conor Kearns (39), Conor O'Keeffe (2), Mayowa Animasahun (4), Keith Buckley (18), Bobby Burns (3), Danny Mullen (21), Harry Groome (8), Tyreke Wilson (22), Ronan Teahan (11), Daryl Horgan (7), Declan McDaid (27)
Waterford FC (4-4-2): Stephen McMullan (1), Luke Heeney (15), Cian Barrett (6), Hayden Cann (16), Ronan Mansfield (22), Jorgen Voilas (20), Dean McMenamy (27), Conan Noonan (10), Jesse Dempsey (14), Tom Lonergan (18), Conor Carty (7)


| Thay người | |||
| 74’ | Harry Groome Aodh Dervin | 46’ | Joergen Voilaas Trae Coyle |
| 85’ | Conor Kearns Peter Cherrie | 46’ | Cian Barrett Sam Glenfield |
| 88’ | Daniel Mullen Gbemi Arubi | 61’ | Dean McMenamy Evan McLaughlin |
| 89’ | Declan McDaid Eoin Kenny | 61’ | Tom Lonergan Padraig Amond |
| 90’ | Ronan Teahan Shane Tracey | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Cherrie | Jason Healy | ||
Harvey Warren | Jordan Houston | ||
Aodh Dervin | Benny Couto | ||
Gbemi Arubi | Evan McLaughlin | ||
Sean Spaight | Padraig Amond | ||
Eoin Kenny | Trae Coyle | ||
John Ross Wilson | Jordan Faria | ||
Shane Tracey | Sam Glenfield | ||
TJ Molloy | Alan Zborowski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundalk
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H B T H T | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H T B H T | |
| 5 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | H H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H B T B B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 8 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 9 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B H B T B | |
| 10 | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch