Max Anderson 31 | |
Josh Campbell 42 | |
Rocky Bushiri 58 | |
Sylvester Jasper (Thay: Ewan Henderson) 61 | |
Shaun Byrne (Thay: Charlie Adam) 65 | |
Runar Hauge (Thay: Drey Wright) 77 | |
Elias Hoff Melkersen (Thay: Christian Doidge) 77 | |
Lee Ashcroft (Thay: Niall McGinn) 80 | |
Vontae Daley-Campbell (Thay: Jordan Marshall) 81 | |
Runar Hauge 82 | |
Jordan McGhee 88 | |
Jake Doyle-Hayes 90+1' |
Thống kê trận đấu Dundee FC vs Hibernian
số liệu thống kê

Dundee FC

Hibernian
42 Kiểm soát bóng 58
8 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee FC vs Hibernian
Dundee FC (4-4-2): Ian Lawlor (21), Cameron Kerr (2), Jordan McGhee (6), Ryan Sweeney (5), Jordan Marshall (3), Paul McMullan (18), Max Anderson (24), Charlie Adam (26), Niall McGinn (77), Daniel Mullen (9), Paul McGowan (10)
Hibernian (3-4-2-1): Maciej Dabrowski (21), Rocky Bushiri (33), Ryan Porteous (5), Lewis Stevenson (16), Chris Cadden (27), Jake Doyle-Hayes (22), Josh Campbell (32), Josh Doig (3), Ewan Henderson (80), Drey Wright (8), Christian Doidge (9)

Dundee FC
4-4-2
21
Ian Lawlor
2
Cameron Kerr
6
Jordan McGhee
5
Ryan Sweeney
3
Jordan Marshall
18
Paul McMullan
24
Max Anderson
26
Charlie Adam
77
Niall McGinn
9
Daniel Mullen
10
Paul McGowan
9
Christian Doidge
8
Drey Wright
80
Ewan Henderson
3
Josh Doig
32
Josh Campbell
22
Jake Doyle-Hayes
27
Chris Cadden
16
Lewis Stevenson
5
Ryan Porteous
33
Rocky Bushiri
21
Maciej Dabrowski

Hibernian
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 65’ | Charlie Adam Shaun Byrne | 61’ | Ewan Henderson Sylvester Jasper |
| 80’ | Niall McGinn Lee Ashcroft | 77’ | Drey Wright Runar Hauge |
| 81’ | Jordan Marshall Vontae Daley-Campbell | 77’ | Christian Doidge Elias Hoff Melkersen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Mulligan | Runar Hauge | ||
Lee Ashcroft | Scott Allan | ||
Jay Chapman | Jacob Blaney | ||
Declan McDaid | Allan Delferriere | ||
Shaun Byrne | Darren McGregor | ||
Liam Fontaine | David Mitchell | ||
Harrison Sharp | Oscar MacIntyre | ||
Vontae Daley-Campbell | Sylvester Jasper | ||
Zeno Ibsen Rossi | Elias Hoff Melkersen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 6 | 2 | 28 | 54 | T T T H T | |
| 2 | 23 | 13 | 8 | 2 | 20 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 3 | 6 | 18 | 45 | B B T T H | |
| 4 | 24 | 11 | 10 | 3 | 20 | 43 | T T H T T | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | T T T H B | |
| 6 | 23 | 9 | 6 | 8 | -2 | 33 | B T T B T | |
| 7 | 24 | 8 | 4 | 12 | -7 | 28 | B B B T B | |
| 8 | 23 | 5 | 10 | 8 | -9 | 25 | H T B B B | |
| 9 | 24 | 6 | 5 | 13 | -18 | 23 | T T B B H | |
| 10 | 23 | 4 | 8 | 11 | -14 | 20 | B B B H H | |
| 11 | 24 | 3 | 8 | 13 | -20 | 17 | B B H B T | |
| 12 | 24 | 1 | 8 | 15 | -26 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch