Sean Welsh 7 | |
Daniel Devine 13 | |
(Pen) Zach Robinson 13 | |
Scott Allardice 54 | |
Cameron Harper 56 | |
Daniel Mackay (Thay: Austin Samuels) 59 | |
Robbie Deas (Thay: Daniel Devine) 59 | |
Steven Boyd (Thay: Cameron Harper) 59 | |
Robbie Deas (Thay: Daniel Devine) 64 | |
Steven Boyd (Thay: Cameron Harper) 64 | |
Steven Boyd 73 | |
Luke Hannant (Thay: Josh Mulligan) 78 | |
Luke McCowan (Thay: Paul McMullan) 78 | |
Ryan Clampin (Thay: Jordan Marshall) 79 | |
Lewis Hyde (Thay: Scott Allardice) 86 | |
Max Anderson (Thay: Lyall Cameron) 88 | |
Kwame Thomas (Thay: Zach Robinson) 88 | |
Aaron Doran (Thay: Jay Henderson) 90 | |
David Carson 90+2' |
Thống kê trận đấu Dundee FC vs Inverness CT
số liệu thống kê

Dundee FC

Inverness CT
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee FC vs Inverness CT
Dundee FC (4-2-3-1): Adam Legzdins (1), Cammy Kerr (2), Ryan Sweeney (5), Lee Ashcroft (14), Jordan Marshall (3), Barry Maguire (34), Jordan McGhee (6), Josh Mulligan (15), Lyall Cameron (25), Paul McMullan (18), Zach Robinson (16)
Inverness CT (4-4-2): Mark Ridgers (1), David Carson (8), Wallace Duffy (2), Danny Devine (6), Cameron Harper (3), Jay Henderson (20), Sean Welsh (4), Scott Allardice (18), Zak Delaney (23), Nathan Shaw (22), Austin Samuels (24)

Dundee FC
4-2-3-1
1
Adam Legzdins
2
Cammy Kerr
5
Ryan Sweeney
14
Lee Ashcroft
3
Jordan Marshall
34
Barry Maguire
6
Jordan McGhee
15
Josh Mulligan
25
Lyall Cameron
18
Paul McMullan
16
Zach Robinson
24
Austin Samuels
22
Nathan Shaw
23
Zak Delaney
18
Scott Allardice
4
Sean Welsh
20
Jay Henderson
3
Cameron Harper
6
Danny Devine
2
Wallace Duffy
8
David Carson
1
Mark Ridgers

Inverness CT
4-4-2
| Thay người | |||
| 78’ | Paul McMullan Luke McCowan | 59’ | Daniel Devine Robbie Deas |
| 78’ | Josh Mulligan Luke Hannant | 59’ | Austin Samuels Daniel MacKay |
| 79’ | Jordan Marshall Ryan Clampin | 59’ | Cameron Harper Steven Boyd |
| 88’ | Lyall Cameron Max Anderson | 86’ | Scott Allardice Lewis Hyde |
| 88’ | Zach Robinson Kwame Blair Thomas | 90’ | Jay Henderson Aaron Doran |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Jakubiak | Cameron Mackay | ||
Lorent Tolaj | Robbie Deas | ||
Ryan Clampin | Aaron Doran | ||
Max Anderson | Lewis Hyde | ||
Ben Williamson | Daniel MacKay | ||
Luke McCowan | Robbie Thompson | ||
Luke Hannant | Steven Boyd | ||
Kwame Blair Thomas | Ethan Cairns | ||
Harrison Sharp | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Inverness CT
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | ||
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -17 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | ||
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 6 | ||
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | ||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | -15 | 2 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 12 | ||
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | ||
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | ||
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | ||
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 5 | ||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | -17 | 1 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -6 | 6 | T B B T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | T B B B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | ||
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | ||
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | ||
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | ||
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -17 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 11 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T B T | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 6 | H T H B | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B H T | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 9 | T B T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T T B | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 5 | T B H B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch