Juan Portales (Thay: Joe Shaughnessy) 10 | |
Kieran Dowell (Thay: Todd Cantwell) 56 | |
Rabbi Matondo (Thay: Fabio Silva) 56 | |
Cyriel Dessers (Thay: Kemar Roofe) 56 | |
Curtis Main (Thay: Amadou Bakayoko) 63 | |
Dara Costelloe (Thay: Scott Tiffoney) 63 | |
Ross McCausland (Thay: Abdallah Sima) 79 | |
Owen Dodgson 90+3' |
Thống kê trận đấu Dundee FC vs Rangers
số liệu thống kê

Dundee FC

Rangers
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 9
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundee FC vs Rangers
Dundee FC (4-1-3-2): Jon McCracken (22), Jordan McGhee (6), Joe Shaughnessy (5), Ricki Lamie (12), Owen Dodgson (3), Mohamad Sylla (28), Lyall Cameron (10), Malachi Boateng (23), Luke McCowan (17), Amadou Bakayoko (9), Scott Tiffoney (7)
Rangers (4-2-3-1): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), John Souttar (5), Dujon Sterling (21), Tom Lawrence (11), John Lundstram (4), Abdallah Sima (19), Todd Cantwell (13), Fábio Silva (7), Kemar Roofe (25)

Dundee FC
4-1-3-2
22
Jon McCracken
6
Jordan McGhee
5
Joe Shaughnessy
12
Ricki Lamie
3
Owen Dodgson
28
Mohamad Sylla
10
Lyall Cameron
23
Malachi Boateng
17
Luke McCowan
9
Amadou Bakayoko
7
Scott Tiffoney
25
Kemar Roofe
7
Fábio Silva
13
Todd Cantwell
19
Abdallah Sima
4
John Lundstram
11
Tom Lawrence
21
Dujon Sterling
5
John Souttar
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Jack Butland

Rangers
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 10’ | Joe Shaughnessy Juan Antonio Portales Villarreal | 56’ | Kemar Roofe Cyriel Dessers |
| 63’ | Amadou Bakayoko Curtis Main | 56’ | Fabio Silva Rabbi Matondo |
| 63’ | Scott Tiffoney Dara Costelloe | 56’ | Todd Cantwell Kieran Dowell |
| 79’ | Abdallah Sima Ross McCausland | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Trevor Carson | Robby McCrorie | ||
Ryan Astley | Cyriel Dessers | ||
Curtis Main | Rabbi Matondo | ||
Josh Mulligan | Kieran Dowell | ||
Finlay Robertson | Ben Davies | ||
Aaron Donnelly | Borna Barisic | ||
Michael Mellon | Leon King | ||
Juan Antonio Portales Villarreal | Nicolas Raskin | ||
Dara Costelloe | Ross McCausland | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T B T T B | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 24 | 61 | T B H T T | |
| 3 | 30 | 16 | 12 | 2 | 27 | 60 | H T H H T | |
| 4 | 30 | 14 | 11 | 5 | 26 | 53 | T T T B B | |
| 5 | 30 | 12 | 11 | 7 | 13 | 47 | B T T H H | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | T B B T H | |
| 7 | 30 | 7 | 13 | 10 | -10 | 34 | H H B T H | |
| 8 | 30 | 8 | 8 | 14 | -17 | 32 | H T H T H | |
| 9 | 30 | 8 | 6 | 16 | -12 | 30 | B H B B H | |
| 10 | 30 | 5 | 9 | 16 | -23 | 24 | B B H B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -27 | 24 | T B H B T | |
| 12 | 30 | 1 | 12 | 17 | -28 | 15 | B H H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch