Thẻ vàng cho Ross Graham.
L. Stephenson 9 | |
Luca Stephenson 9 | |
Liam Scales 33 | |
Will Ferry (Kiến tạo: Luca Stephenson) 51 | |
Sebastian Tounekti (Thay: Kelechi Iheanacho) 57 | |
Alex Oxlade-Chamberlain (Thay: Callum McGregor) 57 | |
Luke McCowan (Thay: Colby Donovan) 62 | |
Emmanuel Agyei 66 | |
Zachary Sapsford (Thay: Neil Farrugia) 72 | |
Chukwubuike Adamu (Thay: Reo Hatate) 75 | |
James Forrest (Thay: Benjamin Nygren) 75 | |
Daizen Maeda 80 | |
Ross Graham 87 |
Đang cập nhậtDiễn biến Dundee United vs Celtic
Thẻ vàng cho Daizen Maeda.
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
Reo Hatate rời sân và được thay thế bởi Chukwubuike Adamu.
Neil Farrugia rời sân và được thay thế bởi Zachary Sapsford.
V À A A O O O - Emmanuel Agyei ghi bàn!
Colby Donovan rời sân và được thay thế bởi Luke McCowan.
Callum McGregor rời sân và được thay thế bởi Alex Oxlade-Chamberlain.
Kelechi Iheanacho rời sân và được thay thế bởi Sebastian Tounekti.
Luca Stephenson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Will Ferry ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Liam Scales.
Thẻ vàng cho Luca Stephenson.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Dundee United vs Celtic


Đội hình xuất phát Dundee United vs Celtic
Dundee United (3-4-2-1): Ashley Maynard-Brewer (1), Iurie Iovu (4), Ross Graham (6), Krisztian Keresztes (23), Luca Stephenson (21), Vicko Sevelj (5), Emmanuel Agyei (12), Will Ferry (11), Neil Farrugia (20), Amar Fatah (17), Max Watters (36)
Celtic (4-2-3-1): Viljami Sinisalo (12), Colby Donovan (51), Benjamin Arthur (43), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Reo Hatate (41), Callum McGregor (42), Yang Hyun-jun (13), Benjamin Nygren (8), Daizen Maeda (38), Kelechi Iheanacho (17)


| Thay người | |||
| 72’ | Neil Farrugia Zachary Sapsford | 57’ | Callum McGregor Alex Oxlade-Chamberlain |
| 57’ | Kelechi Iheanacho Sebastian Tounekti | ||
| 62’ | Colby Donovan Luke McCowan | ||
| 75’ | Reo Hatate Junior Adamu | ||
| 75’ | Benjamin Nygren James Forrest | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dave Richards | Ross Doohan | ||
Ryan Strain | Auston Trusty | ||
Panutche Camará | Junior Adamu | ||
Zachary Sapsford | Luke McCowan | ||
Bert Esselink | Alex Oxlade-Chamberlain | ||
Craig Sibbald | Sebastian Tounekti | ||
Ivan Dolcek | Marcelo Saracchi | ||
Dario Naamo | James Forrest | ||
Samuel Harding | Tony Ralston | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundee United
Thành tích gần đây Celtic
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 6 | 5 | 28 | 66 | B T T B T | |
| 2 | 31 | 17 | 12 | 2 | 30 | 63 | T H H T T | |
| 3 | 31 | 19 | 4 | 8 | 22 | 61 | T B H T T | |
| 4 | 31 | 14 | 12 | 5 | 26 | 54 | T T B B H | |
| 5 | 31 | 12 | 12 | 7 | 13 | 48 | T T H H H | |
| 6 | 31 | 12 | 7 | 12 | -1 | 43 | B B T H B | |
| 7 | 31 | 8 | 13 | 10 | -8 | 37 | H H B T H | |
| 8 | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | T H T H B | |
| 9 | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | H B B H B | |
| 10 | 31 | 6 | 9 | 16 | -22 | 27 | B H B B T | |
| 11 | 31 | 6 | 9 | 16 | -25 | 27 | B H B T T | |
| 12 | 31 | 1 | 12 | 18 | -30 | 15 | H H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch