Daniel Msendami 18 | |
Fezile Gcaba 24 | |
Katekani Mhlongo 42 | |
Joslin Kamatuka (Thay: Letsie Koapeng) 46 | |
Katlego Otladisa (Thay: Tebgo Motloung) 58 | |
Sekela Christopher Sithole (Thay: Monde Mpambaniso) 58 | |
Mpho Chabatsane (Thay: Lebohang Mabotja) 58 | |
Siphamandla Ncanana 61 | |
Ndabayithethwa Ndlondlo (Thay: Kossi Adetu Evanonye) 71 | |
Samkelo Maseko (Thay: Saziso Magawana) 73 | |
Haashim Domingo 79 | |
Brooklyn Poggenpoel (Thay: Trevor Mokwena) 85 | |
Lumphumlo Sifumba (Thay: Moegammad Haashim Domingo) 90 |
Thống kê trận đấu Durban City F.C vs Marumo Gallants
số liệu thống kê

Durban City F.C

Marumo Gallants
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Marumo Gallants
Durban City F.C: Darren Keet (1), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), Fezile Gcaba (4), Terrence Mashego (23), Kyle Jurgens (17), Athini Jodwana (8), Moegammad Haashim Domingo (7), Letsie Koapeng (19), Saziso Magawana (11), Trevor Mokwena (15)
Marumo Gallants: Washington Arubi (36), Lebohang Mabotja (4), Katekani Mhlongo (33), Sibusiso Sikhosana (35), Siyabonga Nhlapho (50), Tebgo Motloung (27), Ibrahim Bance (44), Daniel Msendami (22), Monde Mpambaniso (10), Kossi Adetu Evanonye (28)
| Thay người | |||
| 46’ | Letsie Koapeng Joslin Kamatuka | 58’ | Lebohang Mabotja Mpho Chabatsane |
| 73’ | Saziso Magawana Samkelo Maseko | 58’ | Monde Mpambaniso Sekela Sithole |
| 85’ | Trevor Mokwena Brooklyn Poggenpoel | 58’ | Tebgo Motloung Katlego Otladisa |
| 90’ | Moegammad Haashim Domingo Lumphumlo Sifumba | 71’ | Kossi Adetu Evanonye Ndabayithethwa Ndlondlo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jean Lubumba | Mpho Chabatsane | ||
Joslin Kamatuka | Kagiso Mlambo | ||
Liam De Kock | Sekela Sithole | ||
Lumphumlo Sifumba | Khumbulani Ncube | ||
Thabo Nodada | Jaisen Clifford | ||
Samkelo Maseko | Katlego Otladisa | ||
Odwa Nyulu | Bheki Mabuza | ||
Brooklyn Poggenpoel | Ndabayithethwa Ndlondlo | ||
Ayanda Bruce Mtshali | Diala Edgar Manaka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Durban City F.C
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 25 | 48 | B T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B H H | |
| 4 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | B B B H T | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 5 | 32 | T B T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | H H T B H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | H T H B T | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T T H H | |
| 11 | 20 | 5 | 8 | 7 | -4 | 23 | H H T H H | |
| 12 | 21 | 5 | 8 | 8 | -7 | 23 | B H T B B | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | T T H B H | |
| 14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -12 | 18 | B B B T B | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch