Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
K. Jurgens 16 | |
Kyle Jurgens 16 | |
Gomolemo Khoto (Kiến tạo: Lebohang Lesako) 17 | |
Ndumiso Ngiba 25 | |
Saziso Magawana (Thay: Bongani-Junior Mthembu) 45 | |
Ayanda Lukhele (Thay: Kobamelo Setlhodi) 46 | |
Saziso Magawana (Thay: Samkelo Maseko) 46 | |
Lebohang Lesako 52 | |
Jean Lwamba (Kiến tạo: Saziso Magawana) 58 | |
Thabo Nodada (Thay: Kyle Jurgens) 62 | |
Thuso Moleleki (Thay: Mbulelo Wagaba) 67 | |
Siyabulela Mabele (Thay: Lucky Mahlatsi) 67 | |
Atisang Batsi (Thay: Gomolemo Khoto) 67 | |
Thuso Moleleki 68 | |
Ronaldo Maarman (Thay: Samkelo Maseko) 71 | |
Tshanini Falakhe (Thay: Terrence Mashego) 71 | |
Letsie Koapeng (Thay: Jean Lwamba) 72 | |
Siyabulela Mabele 77 | |
Thabang Nhlapo 85 | |
Given Thibedi (Thay: Lebohang Lesako) 87 |
Thống kê trận đấu Durban City F.C vs Orbit College


Diễn biến Durban City F.C vs Orbit College
Lebohang Lesako rời sân và được thay thế bởi Given Thibedi.
Thẻ vàng cho Thabang Nhlapo.
Thẻ vàng cho Siyabulela Mabele.
Jean Lwamba rời sân và được thay thế bởi Letsie Koapeng.
Terrence Mashego rời sân và được thay thế bởi Tshanini Falakhe.
Samkelo Maseko rời sân và được thay thế bởi Ronaldo Maarman.
Thẻ vàng cho Thuso Moleleki.
Gomolemo Khoto rời sân và được thay thế bởi Atisang Batsi.
Lucky Mahlatsi rời sân và được thay thế bởi Siyabulela Mabele.
Mbulelo Wagaba rời sân và được thay thế bởi Thuso Moleleki.
Kyle Jurgens rời sân và được thay thế bởi Thabo Nodada.
Saziso Magawana đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Jean Lwamba đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lebohang Lesako.
Samkelo Maseko rời sân và được thay thế bởi Saziso Magawana.
Kobamelo Setlhodi rời sân và được thay thế bởi Ayanda Lukhele.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Bongani-Junior Mthembu rời sân và được thay thế bởi Saziso Magawana.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Orbit College
Durban City F.C (4-2-3-1): Darren Keet (1), Emmanuel Jalai (2), Fezile Gcaba (4), Mfanafuthi Mkhize (30), Terrence Mashego (23), Kyle Jurgens (17), Bongani-Junior Mthembu (3), Samkelo Maseko (10), Moegammad Haashim Domingo (7), Brooklyn Poggenpoel (18), Jean Lwamba (20)
Orbit College (4-2-3-1): Sekhoane Moerane (16), Halalisani Vilakazi (28), Ndumiso Ngiba (30), Thabang Nhlapo (23), Yanga Madiba (19), Lebohang Lesako (22), Ben Motshwari (2), Kobamelo Setlhodi (26), Mbulelo Wagaba (14), Gomolemo Khoto (7), Lucky Mahlatsi (31)


| Thay người | |||
| 45’ | Bongani-Junior Mthembu Saziso Magawana | 46’ | Kobamelo Setlhodi Ayanda Lukhele |
| 62’ | Kyle Jurgens Thabo Nodada | 67’ | Mbulelo Wagaba Thuso Moleleki |
| 71’ | Samkelo Maseko Ronaldo Maarman | 67’ | Lucky Mahlatsi Siyabulela Mabele |
| 71’ | Terrence Mashego Tshanini Falakhe | 67’ | Gomolemo Khoto Atisang Israel Batsi |
| 72’ | Jean Lwamba Letsie Koapeng | 87’ | Lebohang Lesako Given Thibedi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Frederick Asare | Thulani Jingana | ||
Saziso Magawana | Thuso Moleleki | ||
Sphiwe Mahlangu | Given Thibedi | ||
Ronaldo Maarman | Thabang Mahlangu | ||
Letsie Koapeng | Ayanda Lukhele | ||
Lumphumlo Sifumba | Olaoleng Mokgosi | ||
Thabo Nodada | Sabelo Calvin Nkomo | ||
Tshanini Falakhe | Siyabulela Mabele | ||
Mxolisi Bhengu | Atisang Israel Batsi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Durban City F.C
Thành tích gần đây Orbit College
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 39 | 58 | H T T H T | |
| 2 | 24 | 17 | 6 | 1 | 30 | 57 | T T T T H | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 14 | 46 | T T T T H | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 5 | 38 | H B H T B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | H T B T T | |
| 8 | 24 | 8 | 10 | 6 | 3 | 34 | H B T H H | |
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | -3 | 32 | H T B T H | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | B B T H T | |
| 11 | 25 | 6 | 11 | 8 | -4 | 29 | H T B H H | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -9 | 25 | H B B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 25 | 4 | 8 | 13 | -15 | 20 | B T B B T | |
| 15 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | B B B H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch