Đến đây thôi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Bokang Mokwena (Kiến tạo: Saziso Magawana) 19 | |
Puleng Marema (Thay: Banele Mnguni) 46 | |
Bonginkosi Dlamini (Thay: Siyabonga Mashini) 57 | |
Raymond Daniels (Thay: Keorapetse Sebone) 57 | |
Brooklyn Poggenpoel (Thay: Haashim Domingo) 66 | |
Sphiwe Mahlangu (Thay: Samkelo Maseko) 66 | |
Sibusiso Tshabalala (Thay: Thabelo Tshikweta) 72 | |
Liam de Kock (Thay: Bokang Mokwena) 83 | |
Thabo Nodada (Thay: Saziso Magawana) 84 | |
Puleng Marema 89 |
Thống kê trận đấu Durban City F.C vs Polokwane City


Diễn biến Durban City F.C vs Polokwane City
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Puleng Marema nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Saziso Magawana rời sân và được thay thế bởi Thabo Nodada.
Bokang Mokwena rời sân và được thay thế bởi Liam de Kock.
Thabelo Tshikweta rời sân và được thay thế bởi Sibusiso Tshabalala.
Samkelo Maseko rời sân và được thay thế bởi Sphiwe Mahlangu.
Haashim Domingo rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Poggenpoel.
Keorapetse Sebone rời sân và được thay thế bởi Raymond Daniels.
Siyabonga Mashini rời sân và được thay thế bởi Bonginkosi Dlamini.
Banele Mnguni rời sân và được thay thế bởi Puleng Marema.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Saziso Magawana đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bokang Mokwena ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Polokwane City
Durban City F.C (4-5-1): Darren Keet (1), Emmanuel Jalai (2), Fezile Gcaba (4), Mfanafuthi Mkhize (30), Terrence Mashego (23), Moegammad Haashim Domingo (7), Moegammad Haashim Domingo (7), Bokang Mokwena (15), Athini Jodwana (8), Kyle Jurgens (17), Samkelo Maseko (10), Saziso Magawana (11)
Polokwane City (4-2-3-1): Brian Bwire (50), Tholo Thabang Matuludi (2), Bulelani Nikani (4), Lebohang Petrus Nkaki (34), Sabelo Motsa (31), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Keorapetse Sebone (25), Banele Mnguni (35), Siyabonga Mashini (16), Thabelo Tshikweta (18)


| Thay người | |||
| 66’ | Haashim Domingo Brooklyn Poggenpoel | 46’ | Banele Mnguni Puleng Marema |
| 66’ | Samkelo Maseko Sphiwe Mahlangu | 57’ | Siyabonga Mashini Bonginkosi Dlamini |
| 83’ | Bokang Mokwena Liam De Kock | 57’ | Keorapetse Sebone Raymond Daniels |
| 84’ | Saziso Magawana Thabo Nodada | 72’ | Thabelo Tshikweta Sibusiso Tshabalala |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aden Dreyer | Lindokuhle Mathebula | ||
Odwa Nyulu | Mpho Mvundlela | ||
Tshanini Falakhe | Surprise Manthosi | ||
Liam De Kock | Lebogang Mankga | ||
Brooklyn Poggenpoel | Edwin Ramaja | ||
Thabo Nodada | Bonginkosi Dlamini | ||
Letsie Koapeng | Raymond Daniels | ||
Sphiwe Mahlangu | Puleng Marema | ||
Ronaldo Maarman | Sibusiso Tshabalala | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Durban City F.C
Thành tích gần đây Polokwane City
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 15 | 29 | T H T H T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 8 | 27 | T T H H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 8 | 26 | H H T B H | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | H H H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 11 | 15 | 5 | 1 | 9 | -1 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 3 | 6 | 6 | -7 | 15 | B B H H B | |
| 13 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch