V À A A O O O - Một cầu thủ của Richards Bay đã ghi bàn phản lưới nhà!
Nqaba Xulu 9 | |
Samkelo Maseko (Thay: Kabelo Mofokeng) 46 | |
Luphumlo Sifumba (Thay: Tashreeq Morris) 46 | |
Bandile Shandu (Thay: Thabo Nodada) 46 | |
Lindokuhle Zikhali (Thay: Luyanda Khumalo) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Durban City F.C vs Richards Bay
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Luyanda Khumalo rời sân và được thay thế bởi Lindokuhle Zikhali.
Thabo Nodada rời sân và được thay thế bởi Bandile Shandu.
Tashreeq Morris rời sân và được thay thế bởi Luphumlo Sifumba.
Kabelo Mofokeng rời sân và được thay thế bởi Samkelo Maseko.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Nqaba Xulu đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Durban City F.C vs Richards Bay


Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Richards Bay
Durban City F.C (4-2-3-1): Frederick Asare (33), Thabo Nodada (26), Siphamandla Ncanana (5), Siyabonga Msomi (27), John Mokone (24), Kyle Jurgens (17), Tylo Sanger (23), Kabelo Mofokeng (12), Leandro Gaston Sirino (8), Tashreeq Morris (9), Jean Lwamba (20)
Richards Bay (4-2-3-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Thamsanqa Ndelu (15), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Siphamandla Makhalala (37), Tuli Nashixwa (45), Moses Mburu (20), Thulani Gumede (17), Luyanda Khumalo (77), Sanele Barns (30), Nqaba Xulu (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Tashreeq Morris Lumphumlo Sifumba | 46’ | Luyanda Khumalo Lindokuhle Zikhali |
| 46’ | Kabelo Mofokeng Samkelo Maseko | ||
| 46’ | Thabo Nodada Bandile Shandu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aden Dreyer | Nkosingiphile Ngcobo | ||
Lumphumlo Sifumba | Lwandile Sandile Mabuya | ||
Samkelo Maseko | Samkelo Shezi | ||
Bandile Shandu | Lindokuhle Zikhali | ||
Lifa Makua | Olwethu Mbambo | ||
Liam De Kock | Siyabonga Nzama | ||
Moegammad Haashim Domingo | Thabisa Ndelu | ||
Alou Doumbia | Wandile Ngema | ||
Seth Green | Ntlonelo Bomelo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Durban City F.C
Thành tích gần đây Richards Bay
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 11 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch