Thứ Năm, 05/03/2026

Trực tiếp kết quả Durban City F.C vs Sekhukhune United hôm nay 05-03-2026

Giải VĐQG Nam Phi - Th 5, 05/3

Đang diễn ra

Durban City F.C

Durban City F.C

1 : 0

Sekhukhune United

Sekhukhune United

Hiệp một: 0-0
T5, 00:30 05/03/2026
Vòng 20 - VĐQG Nam Phi
 
 
D. Cardoso
9
Daniel Cardoso
9
Karabo Tlaka
34
Thabang Monare (Thay: Karabo Tlaka)
46
Thabo Nodada (Thay: Haashim Domingo)
57
Ngoanamello Rammala
60
Lesiba Nku (Thay: Tidiane Diomande)
64
Tshepo Mokoane (Thay: Ngoanamello Rammala)
64
Lehlohonolo Mojela (Thay: Vusimuzi Mncube)
64
Siphamandla Ncanana
65
Joslin Kamatuka (Thay: Bokang Mokwena)
70
Luphumlo Sifumba (Thay: Samkelo Maseko)
70
Athini Jodwana (Thay: Brooklyn Poggenpoel)
70
Saziso Magawana
71
Saziso Magawana
72
Emmanuel Jalai (Thay: Saziso Magawana)
80
Thato Khiba (Thay: Siphesihle Mkhize)
81
Joslin Kamatuka
82
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Durban City F.C vs Sekhukhune United

Tất cả (20)
82' Thẻ vàng cho Joslin Kamatuka.

Thẻ vàng cho Joslin Kamatuka.

81'

Siphesihle Mkhize rời sân và được thay thế bởi Thato Khiba.

80'

Saziso Magawana rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Jalai.

72' Thẻ vàng cho Saziso Magawana.

Thẻ vàng cho Saziso Magawana.

71' V À A A O O O - Saziso Magawana ghi bàn!

V À A A O O O - Saziso Magawana ghi bàn!

70'

Brooklyn Poggenpoel rời sân và được thay thế bởi Athini Jodwana.

70'

Samkelo Maseko rời sân và được thay thế bởi Luphumlo Sifumba.

70'

Bokang Mokwena rời sân và được thay thế bởi Joslin Kamatuka.

65' Thẻ vàng cho Siphamandla Ncanana.

Thẻ vàng cho Siphamandla Ncanana.

64'

Vusimuzi Mncube rời sân và được thay thế bởi Lehlohonolo Mojela.

64'

Ngoanamello Rammala rời sân và được thay thế bởi Tshepo Mokoane.

64'

Tidiane Diomande rời sân và được thay thế bởi Lesiba Nku.

60' Thẻ vàng cho Ngoanamello Rammala.

Thẻ vàng cho Ngoanamello Rammala.

57'

Haashim Domingo rời sân và được thay thế bởi Thabo Nodada.

46'

Karabo Tlaka rời sân và được thay thế bởi Thabang Monare.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34' Thẻ vàng cho Karabo Tlaka.

Thẻ vàng cho Karabo Tlaka.

9' Thẻ vàng cho Daniel Cardoso.

Thẻ vàng cho Daniel Cardoso.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Durban City F.C vs Sekhukhune United

số liệu thống kê
Durban City F.C
Durban City F.C
Sekhukhune United
Sekhukhune United
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 8
4 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Sekhukhune United

Durban City F.C (4-4-2): Darren Keet (1), Fezile Gcaba (4), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), Terrence Mashego (23), Moegammad Haashim Domingo (7), Brooklyn Poggenpoel (18), Kyle Jurgens (17), Saziso Magawana (11), Samkelo Maseko (10), Bokang Mokwena (15)

Sekhukhune United (4-2-3-1): Renaldo Leaner (16), Tshepho Mashiloane (2), Tresor Yamba (29), Daniel Antonio Cardoso (4), Vuyo Letlapa (25), Siphesihle Mkhize (15), Vusumuzi William Mncube (10), Bradley Grobler (17), Karabo Tlaka (45), Tidiane Diomande (13), Ngoanamello Rammala (11)

Durban City F.C
Durban City F.C
4-4-2
1
Darren Keet
4
Fezile Gcaba
5
Siphamandla Ncanana
30
Mfanafuthi Mkhize
23
Terrence Mashego
7
Moegammad Haashim Domingo
18
Brooklyn Poggenpoel
17
Kyle Jurgens
11
Saziso Magawana
10
Samkelo Maseko
15
Bokang Mokwena
11
Ngoanamello Rammala
13
Tidiane Diomande
45
Karabo Tlaka
17
Bradley Grobler
10
Vusumuzi William Mncube
15
Siphesihle Mkhize
25
Vuyo Letlapa
4
Daniel Antonio Cardoso
29
Tresor Yamba
2
Tshepho Mashiloane
16
Renaldo Leaner
Sekhukhune United
Sekhukhune United
4-2-3-1
Thay người
57’
Haashim Domingo
Thabo Nodada
46’
Karabo Tlaka
Thabang Monare
70’
Bokang Mokwena
Joslin Kamatuka
64’
Vusimuzi Mncube
Lehlogonolo Mojela
70’
Brooklyn Poggenpoel
Athini Jodwana
64’
Ngoanamello Rammala
Tshepo Mokoane
70’
Samkelo Maseko
Lumphumlo Sifumba
64’
Tidiane Diomande
Lesiba William Nku
80’
Saziso Magawana
Emmanuel Jalai
81’
Siphesihle Mkhize
Thato Khiba
Cầu thủ dự bị
Aden Dreyer
Toaster Nsabata
Emmanuel Jalai
Bright Ndlovu
Joslin Kamatuka
Thato Khiba
Thabo Nodada
Thabang Monare
Liam De Kock
Shaune Mokete Mogaila
Athini Jodwana
Lehlogonolo Mojela
Letsie Koapeng
Tshepo Mokoane
Lumphumlo Sifumba
Lesiba William Nku
Taahir Goedeman
Theo Ngwenya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Durban City F.C

VĐQG Nam Phi
01/03 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
04/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Sekhukhune United

VĐQG Nam Phi
15/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
04/12 - 2025
22/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC1913512344T T T T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates1914232344T T T B T
3Durban City F.CDurban City F.C201046634T T B T T
4Sekhukhune UnitedSekhukhune United20956632H B T T B
5AmaZulu FCAmaZulu FC20947131T T B B B
6Kaizer ChiefsKaizer Chiefs18864430T T B B B
7Polokwane CityPolokwane City19775328T B H H T
8TS GalaxyTS Galaxy207310124B B B B B
9Richards BayRichards Bay19586-423H H B H T
10Stellenbosch FCStellenbosch FC19658-523T H T T H
11Siwelele F.C.Siwelele F.C.19577-422H H H T H
12Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows196310-121B B H T H
13Chippa UnitedChippa United20479-919H T T T H
14Marumo GallantsMarumo Gallants204610-1218B B B B B
15Orbit CollegeOrbit College205312-1718B H B H T
16Magesi FCMagesi FC192710-1513B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow