Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Michael Akoto 38 | |
Christoph Klarer 42 | |
(Pen) Christoph Daferner 43 | |
Christoph Daferner 66 | |
Tim Oberdorf 85 | |
Agyemang Diawusie 88 |
Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Fortuna Dusseldorf


Diễn biến Dynamo Dresden vs Fortuna Dusseldorf
Matthias Zimmermann sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Jakub Piotrowski.
Matthias Zimmermann sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Jakub Piotrowski.
Thẻ vàng cho Agyemang Diawusie.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Tim Oberdorf.
Rouwen Hennings sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Bozenik.
Florian Hartherz ra sân và anh ấy được thay thế bởi Leonardo Koutris.
Michael Akoto sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Guram Giorbelidze.
Michael Akoto sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Guram Giorbelidze.
Brandon Borrello sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Agyemang Diawusie.
Brandon Borrello sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Agyemang Diawusie.
Thẻ vàng cho Christoph Daferner.
Felix Klaus sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kristoffer Peterson.
Felix Klaus sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Adam Bodzek ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marcel Sobottka.
Luca Herrmann sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Julius Kade.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Christoph Daferner của Dynamo Dresden sút từ chấm phạt đền!
G O O O A A A L - [player1] của Dynamo Dresden sút từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Fortuna Dusseldorf
Dynamo Dresden (4-3-1-2): Kevin Broll (1), Robin Becker (16), Michael Sollbauer (21), Kevin Ehlers (39), Michael Akoto (3), Morris Schroeter (17), Yannick Stark (5), Ransford Koenigsdoerffer (35), Luca Herrmann (19), Christoph Daferner (33), Brandon Borrello (25)
Fortuna Dusseldorf (4-4-2): Florian Kastenmeier (33), Matthias Zimmermann (25), Christoph Klarer (5), Tim Oberdorf (46), Florian Hartherz (7), Khaled Narey (20), Adam Bodzek (13), Ao Tanaka (4), Felix Klaus (11), Emmanuel Iyoha (19), Rouwen Hennings (28)


| Thay người | |||
| 54’ | Luca Herrmann Julius Kade | 63’ | Adam Bodzek Marcel Sobottka |
| 69’ | Brandon Borrello Agyemang Diawusie | 63’ | Felix Klaus Kristoffer Peterson |
| 74’ | Michael Akoto Guram Giorbelidze | 81’ | Florian Hartherz Leonardo Koutris |
| 81’ | Rouwen Hennings Robert Bozenik | ||
| 90’ | Matthias Zimmermann Jakub Piotrowski | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Guram Giorbelidze | Raphael Wolf | ||
Antonis Aidonis | Dragos Nedelcu | ||
Heinz Moerschel | Leonardo Koutris | ||
Patrick Weihrauch | Edgar Prib | ||
Jong-Min Seo | Jakub Piotrowski | ||
Paul Will | Niclas Shipnoski | ||
Julius Kade | Marcel Sobottka | ||
Agyemang Diawusie | Kristoffer Peterson | ||
Anton Mitryushkin | Robert Bozenik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 14 | 51 | T T H T H | |
| 2 | 26 | 13 | 10 | 3 | 19 | 49 | H T B T H | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 16 | 48 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 6 | 6 | 13 | 48 | H T T H H | |
| 5 | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | T H T B H | |
| 6 | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | B B T T H | |
| 7 | 26 | 12 | 4 | 10 | 7 | 40 | T T B B T | |
| 8 | 26 | 9 | 7 | 10 | -10 | 34 | B T T H B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H B T H | |
| 10 | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T H B B T | |
| 11 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | H B T T B | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | 0 | 29 | B H T H T | |
| 13 | 26 | 8 | 5 | 13 | -14 | 29 | H B B H T | |
| 14 | 26 | 8 | 5 | 13 | -17 | 29 | B T H T T | |
| 15 | 26 | 7 | 7 | 12 | 2 | 28 | T B B B H | |
| 16 | 26 | 6 | 8 | 12 | -14 | 26 | H B T B B | |
| 17 | 26 | 6 | 7 | 13 | -9 | 25 | B B H B B | |
| 18 | 26 | 7 | 3 | 16 | -13 | 24 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch