Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
F. Kunze 58 | |
Fabian Kunze 58 | |
Maxwell Gyamfi 58 | |
Jakob Lemmer (Thay: Jason Ceka) 65 | |
David Schramm (Thay: Leon Robinson) 65 | |
Norman Bassette (Thay: Marlon Ritter) 66 | |
Vincent Vermeij (Kiến tạo: Alexander Rossipal) 68 | |
Paul Joly 73 | |
Luca Herrmann (Thay: Niklas Hauptmann) 79 | |
Christoph Daferner (Thay: Vincent Vermeij) 80 | |
Erik Wekesser (Thay: Simon Asta) 83 | |
Ben Jungfleisch (Thay: Fabian Kunze) 83 | |
Atanas Chernev (Thay: Maxwell Gyamfi) 83 | |
Semih Sahin 85 | |
Kofi Amoako 85 | |
Tim Schreiber 85 | |
Nils Froeling (Thay: Ben Bobzien) 87 | |
Lukas Boeder (Thay: Kofi Amoako) 87 | |
Robert Wagner 90+4' |
Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Kaiserslautern


Diễn biến Dynamo Dresden vs Kaiserslautern
Thẻ vàng cho Robert Wagner.
Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Lukas Boeder.
Ben Bobzien rời sân và được thay thế bởi Nils Froeling.
Thẻ vàng cho Tim Schreiber.
Thẻ vàng cho Kofi Amoako.
Thẻ vàng cho Semih Sahin.
Maxwell Gyamfi rời sân và được thay thế bởi Atanas Chernev.
Fabian Kunze rời sân và được thay thế bởi Ben Jungfleisch.
Simon Asta rời sân và được thay thế bởi Erik Wekesser.
Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.
Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.
Thẻ vàng cho Paul Joly.
Alexander Rossipal đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Vincent Vermeij đã ghi bàn!
V À A A A O O O Dynamo Dresden ghi bàn.
Marlon Ritter rời sân và được thay thế bởi Norman Bassette.
Leon Robinson rời sân và được thay thế bởi David Schramm.
Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.
Thẻ vàng cho Maxwell Gyamfi.
Thẻ vàng cho Fabian Kunze.
Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Kaiserslautern
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Thomas Keller (39), Friedrich Muller (42), Alexander Rossipal (19), Robert Wagner (18), Kofi Amoako (6), Jason Ceka (7), Niklas Hauptmann (27), Ben Bobzien (20), Vincent Vermeij (9)
Kaiserslautern (3-1-4-2): Julian Krahl (1), Luca Sirch (31), Maxwell Gyamfi (4), Jacob Rasmussen (14), Fabian Kunze (6), Paul Joly (26), Leon Robinson (37), Semih Sahin (8), Simon Asta (2), Mergim Berisha (20), Marlon Ritter (7)


| Thay người | |||
| 65’ | Jason Ceka Jakob Lemmer | 65’ | Leon Robinson David Schramm |
| 79’ | Niklas Hauptmann Luca Herrmann | 66’ | Marlon Ritter Norman Bassette |
| 80’ | Vincent Vermeij Christoph Daferner | 83’ | Simon Asta Erik Wekesser |
| 87’ | Kofi Amoako Lukas Boeder | 83’ | Maxwell Gyamfi Atanas Chernev |
| 87’ | Ben Bobzien Nils Froling | 83’ | Fabian Kunze Ben Jungfleisch |
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Mesenhöler | Simon Simoni | ||
Lukas Boeder | Florian Kleinhansl | ||
Konrad Faber | Kim Ji-soo | ||
Luca Herrmann | Erik Wekesser | ||
Christoph Daferner | Atanas Chernev | ||
Stefan Kutschke | Norman Bassette | ||
Nils Froling | Ben Jungfleisch | ||
Jakob Lemmer | David Schramm | ||
Julian Andreas Pauli | |||
Nhận định Dynamo Dresden vs Kaiserslautern
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Thành tích gần đây Kaiserslautern
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 21 | 67 | T T T T T | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T H T | |
| 3 | 32 | 16 | 10 | 6 | 16 | 58 | H T H T H | |
| 4 | 32 | 17 | 7 | 8 | 12 | 58 | T T H B B | |
| 5 | 32 | 13 | 12 | 7 | 14 | 51 | B B B H B | |
| 6 | 32 | 13 | 9 | 10 | 7 | 48 | T B H B B | |
| 7 | 32 | 14 | 4 | 14 | 2 | 46 | T T B B B | |
| 8 | 32 | 12 | 7 | 13 | -10 | 43 | B T B B T | |
| 9 | 32 | 11 | 9 | 12 | -1 | 42 | H B H T H | |
| 10 | 32 | 11 | 8 | 13 | -1 | 41 | H T T T T | |
| 11 | 32 | 10 | 10 | 12 | 1 | 40 | B T B T H | |
| 12 | 32 | 10 | 8 | 14 | 1 | 38 | B T T B T | |
| 13 | 32 | 9 | 9 | 14 | -1 | 36 | T B H T H | |
| 14 | 32 | 11 | 3 | 18 | -7 | 36 | T B T B T | |
| 15 | 32 | 9 | 7 | 16 | -18 | 34 | H B H T B | |
| 16 | 32 | 10 | 4 | 18 | -19 | 34 | B B B T B | |
| 17 | 32 | 9 | 7 | 16 | -21 | 34 | B H T B H | |
| 18 | 32 | 6 | 11 | 15 | -20 | 29 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
