Chủ Nhật, 22/03/2026
Finn Porath
3
Felipe Sanchez (Thay: Hasan Kurucay)
46
Christopher Antwi-Adjei (Thay: Emil Hojlund)
46
Christopher Antwi-Adjej (Thay: Emil Hoejlund)
46
Stefan Kutschke (Thay: Christoph Daferner)
65
Dominik Kother (Thay: Jonas Oehmichen)
65
Soufian El-Faouzi
66
Bryan Lasme (Thay: Soufian El-Faouzi)
70
Adrian Gantenbein (Thay: Finn Porath)
70
Felipe Sanchez
75
Max Grueger (Thay: Janik Bachmann)
76
Luca Herrmann (Thay: Niklas Hauptmann)
80
Tony Menzel (Thay: Jakob Lemmer)
80
Luca Herrmann
82
(Pen) Kenan Karaman
84
Aljaz Casar (Thay: Kofi Amoako)
86
Timo Becker
90+4'

Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Schalke 04

số liệu thống kê
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
Schalke 04
Schalke 04
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 5
-1 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
8 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dynamo Dresden vs Schalke 04

Tất cả (22)
90+4' Thẻ vàng cho Timo Becker.

Thẻ vàng cho Timo Becker.

86'

Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Aljaz Casar.

84' V À A A O O O - Kenan Karaman của Schalke 04 thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Kenan Karaman của Schalke 04 thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

83' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82' Thẻ vàng cho Luca Herrmann.

Thẻ vàng cho Luca Herrmann.

80'

Jakob Lemmer rời sân và được thay thế bởi Tony Menzel.

80'

Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.

76'

Janik Bachmann rời sân và được thay thế bởi Max Grueger.

75' Thẻ vàng cho Felipe Sanchez.

Thẻ vàng cho Felipe Sanchez.

70'

Finn Porath rời sân và được thay thế bởi Adrian Gantenbein.

70'

Soufian El-Faouzi rời sân và được thay thế bởi Bryan Lasme.

66' Thẻ vàng cho Soufian El-Faouzi.

Thẻ vàng cho Soufian El-Faouzi.

65'

Jonas Oehmichen rời sân và được thay thế bởi Dominik Kother.

65'

Christoph Daferner rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.

46'

Hasan Kurucay rời sân và được thay thế bởi Felipe Sanchez.

46'

Emil Hoejlund rời sân và được thay thế bởi Christopher Antwi-Adjej.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

3' Thẻ vàng cho Finn Porath.

Thẻ vàng cho Finn Porath.

1'

Phát bóng biên cho Dresden.

1'

Dresden có một quả phát bóng từ cầu môn.

Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Schalke 04

Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Konrad Faber (2), Lukas Boeder (29), Lars Bunning (23), Sascha Risch (28), Kofi Amoako (6), Vinko Sapina (5), Jakob Lemmer (10), Niklas Hauptmann (27), Jonas Oehmichen (25), Christoph Daferner (33)

Schalke 04 (3-4-2-1): Loris Karius (1), Timo Becker (5), Nikola Katić (25), Hasan Kurucay (4), Finn Porath (27), Ron Schallenberg (6), Janik Bachmann (14), Vitalie Becker (33), Soufiane El-Faouzi (23), Kenan Karaman (19), Emil Højlund (15)

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
4-2-3-1
1
Tim Schreiber
2
Konrad Faber
29
Lukas Boeder
23
Lars Bunning
28
Sascha Risch
6
Kofi Amoako
5
Vinko Sapina
10
Jakob Lemmer
27
Niklas Hauptmann
25
Jonas Oehmichen
33
Christoph Daferner
15
Emil Højlund
19
Kenan Karaman
23
Soufiane El-Faouzi
33
Vitalie Becker
14
Janik Bachmann
6
Ron Schallenberg
27
Finn Porath
4
Hasan Kurucay
25
Nikola Katić
5
Timo Becker
1
Loris Karius
Schalke 04
Schalke 04
3-4-2-1
Thay người
65’
Jonas Oehmichen
Dominik Kother
46’
Emil Hoejlund
Christopher Antwi-Adjei
65’
Christoph Daferner
Stefan Kutschke
46’
Hasan Kurucay
Felipe Sanchez
80’
Niklas Hauptmann
Luca Herrmann
70’
Soufian El-Faouzi
Bryan Lasme
80’
Jakob Lemmer
Tony Menzel
70’
Finn Porath
Adrian Gantenbein
86’
Kofi Amoako
Aljaz Casar
76’
Janik Bachmann
Max Gruger
Cầu thủ dự bị
Nils Froling
Bryan Lasme
Luca Herrmann
Max Gruger
Dominik Kother
Christopher Antwi-Adjei
Aljaz Casar
Mauro Zalazar
Julian Andreas Pauli
Mertcan Ayhan
Claudio Kammerknecht
Anton Donkor
Lennart Grill
Adrian Gantenbein
Stefan Kutschke
Felipe Sanchez
Tony Menzel
Justin Heekeren

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
24/10 - 2021
01/04 - 2022
31/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Dynamo Dresden

Hạng 2 Đức
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElversbergElversberg2715661851T H T B T
2PaderbornPaderborn2715661451T T H H T
3Schalke 04Schalke 042615651451T T H T H
4DarmstadtDarmstadt26131031949H T B T H
5Hannover 96Hannover 962714761249H T B H T
6BerlinBerlin261187641B B T T H
7KaiserslauternKaiserslautern2712411440T B B T B
8Karlsruher SCKarlsruher SC2710710-837T T H B T
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2710611036H B B T T
10VfL BochumVfL Bochum26899333H H B T H
11Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf269413-1131H B T T B
12Dynamo DresdenDynamo Dresden277812-129H T H T B
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig278514-1529B B H T B
14Greuther FurthGreuther Furth278514-1929T H T T B
15Arminia BielefeldArminia Bielefeld277713028B B B H B
16Preussen MuensterPreussen Muenster266812-1426H B T B B
17Holstein KielHolstein Kiel266713-925B B H B B
18MagdeburgMagdeburg267316-1324B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow