Tom Meyer đã kiến tạo cho bàn thắng.
E. Çokaj 2 | |
Koji Miyoshi (Kiến tạo: Enis Cokaj) 3 | |
Koji Miyoshi 20 | |
T. Meyer (Thay: E. Çokaj) 21 | |
Koji Miyoshi (Kiến tạo: Tom Meyer) 25 |
Đang cập nhậtDiễn biến Dynamo Dresden vs VfL Bochum
25'
25' 
V À A A O O O - Koji Miyoshi đã ghi bàn!
21'
Enis Cokaj rời sân và được thay thế bởi Tom Meyer.
20' 
Thẻ vàng cho Koji Miyoshi.
3'
Enis Cokaj đã kiến tạo cho bàn thắng.
3' 
V À A A O O O - Koji Miyoshi đã ghi bàn!
2' 
Thẻ vàng cho Enis Cokaj.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs VfL Bochum
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Ahmet Muhamedbegovic (17), Friedrich Muller (42), Alexander Rossipal (19), Robert Wagner (18), Nicolai Rapp (6), Jakob Lemmer (10), Niklas Hauptmann (27), Ben Bobzien (20), Vincent Vermeij (9)
VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Oliver Olsen (13), Michael Steinwender (15), Karol Mets (5), Maximilian Wittek (32), Enis Cokaj (6), Mats Pannewig (24), Christian Rasmussen (7), Koji Miyoshi (23), Gerrit Holtmann (17), Philipp Hofmann (33)

Dynamo Dresden
4-2-3-1
1
Tim Schreiber
32
Jonas Sterner
17
Ahmet Muhamedbegovic
42
Friedrich Muller
19
Alexander Rossipal
18
Robert Wagner
6
Nicolai Rapp
10
Jakob Lemmer
27
Niklas Hauptmann
20
Ben Bobzien
9
Vincent Vermeij
33
Philipp Hofmann
17
Gerrit Holtmann
23
Koji Miyoshi
7
Christian Rasmussen
24
Mats Pannewig
6
Enis Cokaj
32
Maximilian Wittek
5
Karol Mets
15
Michael Steinwender
13
Oliver Olsen
1
Timo Horn

VfL Bochum
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Elias Elias Bethke | Hugo Rolleke | ||
Patrice Covic | Alessandro Adriano Crimaldi | ||
Brooklyn Kevin Ezeh | Daniel Hanslik | ||
Nils Froling | Yigit Karademir | ||
Kaan Inanoglu | Sean Klaiber | ||
Till Neininger | Tom Meyer | ||
Kennedy Okpala | Charlie Patino | ||
Tobias Raschl | Jarne Steuckers | ||
Simon Straudi | Berkan Taz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây VfL Bochum
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T B | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T H B H | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B H | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B B H | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | T B B | |
| 14 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H B H | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 16 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B T B | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch