Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Daniil Vashchenko 15 | |
Andriy Yarmolenko 31 | |
Andriy Yarmolenko (Kiến tạo: Mykola Shaparenko) 42 | |
Raul Tavares (Thay: Yevgen Zaporozhets) 46 | |
Vitaliy Gorin (Thay: Valeriy Luchkevych) 46 | |
Justin Lonwijk (Kiến tạo: Oleksiy Sych) 49 | |
Taras Mykhavko 58 | |
Nazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko) 64 | |
Mykola Mykhaylenko (Thay: Justin Lonwijk) 64 | |
Serjan Repaj 67 | |
Artem Kozak (Thay: Nene) 68 | |
Jon Ceberio (Thay: Daniil Vashchenko) 68 | |
Artem Kozak 72 | |
Andriy Lipovuz (Thay: Mykola Myronyuk) 74 | |
Nazar Voloshyn 77 | |
Keasse Bah (Thay: Vladyslav Kabayev) 77 | |
Carlos Rojas 84 | |
Navin Malysh (Thay: Vladyslav Dubinchak) 84 | |
Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Mykola Shaparenko) 84 | |
Matviy Ponomarenko 85 |
Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Epicentr Kamianets-Podilskyi

Diễn biến Dynamo Kyiv vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
V À A A O O O - Matviy Ponomarenko đã ghi bàn!
Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.
Vladyslav Dubinchak rời sân và được thay thế bởi Navin Malysh.
Thẻ vàng cho Carlos Rojas.
Thẻ vàng cho Nazar Voloshyn.
Vladyslav Kabayev rời sân và được thay thế bởi Keasse Bah.
Mykola Myronyuk rời sân và được thay thế bởi Andriy Lipovuz.
Thẻ vàng cho Artem Kozak.
Daniil Vashchenko rời sân và được thay thế bởi Jon Ceberio.
Nene rời sân và được thay thế bởi Artem Kozak.
Thẻ vàng cho Serjan Repaj.
Justin Lonwijk rời sân và được thay thế bởi Mykola Mykhaylenko.
Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Nazar Voloshyn.
Thẻ vàng cho Taras Mykhavko.
Oleksiy Sych đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Justin Lonwijk đã ghi bàn!
Valeriy Luchkevych rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Gorin.
Yevgen Zaporozhets rời sân và được thay thế bởi Raul Tavares.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Dynamo Kyiv (4-1-4-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksii Sych (5), Tomasz Kedziora (94), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Valentyn Rubchynskyi (15), Andriy Yarmolenko (7), Justin Lonwijk (21), Mykola Shaparenko (10), Vladyslav Kabaev (22), Matvii Ponomarenko (11)
Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-3-2-1): Nikita Fedotov (71), Valeriy Luchkevych (7), Serjan Repaj (13), Nil Coch Montana (77), Oleksandr Klimets (97), Daniil Vashchenko (27), Mykola Myronyuk (8), Yevgen Zaporozhets (5), Carlos Rojas (99), Daniel Rueda Bodega (21), Sydun Vadym Vasylovych (20)

| Thay người | |||
| 64’ | Justin Lonwijk Mykola Mykhailenko | 74’ | Mykola Myronyuk Andriy Lipovuz |
| 64’ | Andriy Yarmolenko Nazar Voloshyn | ||
| 77’ | Vladyslav Kabayev Keasse Bah | ||
| 84’ | Vladyslav Dubinchak Navin Malysh | ||
| 84’ | Mykola Shaparenko Oleksandr Pikhalyonok | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eduardo Guerrero | Oleg Bilyk | ||
Keasse Bah | Andrii Boiko | ||
Pavlo Liusyn | Jon Ceberio | ||
Navin Malysh | Vitalii Horin | ||
Pierre Mounguengue | Stepan Grigoraschuk | ||
Mykola Mykhailenko | Artem Kozak | ||
Illia Olkhovyi | Igor Kyryukhantsev | ||
Oleksandr Pikhalyonok | Andriy Lipovuz | ||
Viacheslav Surkis | Raúl Tavares | ||
Aliou Thiare | Arseniy Vavshko | ||
Nazar Voloshyn | Maksym Yevpak | ||
Vladyslav Zakharchenko | |||
Nhận định Dynamo Kyiv vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T B T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 13 | T T H B T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | T B B T T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H B | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T B H T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B T B H H | |
| 9 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B B H T H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B T H B H | |
| 12 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H H H B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B T H B | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -10 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B H H B | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -11 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
