Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vladyslav Dubinchak 15 | |
Oleh Ilin 29 | |
Andriy Yarmolenko (Kiến tạo: Vladyslav Dubinchak) 39 | |
Denys Teslyuk (Thay: Denys Ustymenko) 46 | |
(Pen) Vladyslav Vanat 55 | |
Vladyslav Vanat 57 | |
Viktor Bliznichenko (Thay: Kostyantyn Bychek) 63 | |
Taras Moroz (Thay: Vadym Vitenchuk) 63 | |
Oleg Slobodyan (Thay: Vasyl Kurko) 63 | |
Nazar Voloshyn (Thay: Vladyslav Kabayev) 64 | |
Eduardo Guerrero (Thay: Andriy Yarmolenko) 64 | |
Vitaliy Buyalskyi (Kiến tạo: Eduardo Guerrero) 67 | |
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Mykola Shaparenko) 70 | |
Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Vitaliy Buyalskyi) 70 | |
Igor Medynsky (Thay: Vitaliy Grusha) 77 | |
Valeriy Luchkevych (Thay: Vladyslav Vanat) 81 | |
Valentyn Rubchynskyi 90+3' |
Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs FC Obolon Kyiv


Diễn biến Dynamo Kyiv vs FC Obolon Kyiv
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Valentyn Rubchynskyi.
Vladyslav Vanat rời sân và được thay thế bởi Valeriy Luchkevych.
Vitaliy Grusha rời sân và được thay thế bởi Igor Medynsky.
Vitaliy Buyalskyi rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.
Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Valentyn Rubchynskyi.
Eduardo Guerrero đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vitaliy Buyalskyi đã ghi bàn!
Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Eduardo Guerrero.
Vladyslav Kabayev rời sân và được thay thế bởi Nazar Voloshyn.
Vasyl Kurko rời sân và được thay thế bởi Oleg Slobodyan.
Vadym Vitenchuk rời sân và được thay thế bởi Taras Moroz.
Kostyantyn Bychek rời sân và được thay thế bởi Viktor Bliznichenko.
Thẻ vàng cho Vladyslav Vanat.
V À A A O O O - Vladyslav Vanat từ Dynamo Kyiv thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Denys Ustymenko rời sân và được thay thế bởi Denys Teslyuk.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Vladyslav Dubinchak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andriy Yarmolenko đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs FC Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Mykola Mykhailenko (91), Mykola Shaparenko (10), Andriy Yarmolenko (7), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Vanat (11)
FC Obolon Kyiv (5-3-2): Denys Marchenko (31), Oleg Ilyin (79), Danylo Karas (2), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Valery Dubko (37), Petro Stasyuk (15), Vitaliy Grusha (25), Vasyl Kurko (95), Vadym Vitenchuk (44), Denys Ustymenko (9), Kostiantyn Bychek (21)


| Thay người | |||
| 64’ | Vladyslav Kabayev Nazar Voloshyn | 46’ | Denys Ustymenko Denys Teslyuk |
| 64’ | Andriy Yarmolenko Eduardo Guerrero | 63’ | Vasyl Kurko Oleg Slobodyan |
| 70’ | Mykola Shaparenko Valentyn Rubchynskyi | 63’ | Kostyantyn Bychek Viktor Bliznichenko |
| 70’ | Vitaliy Buyalskyi Oleksandr Pikhalyonok | 63’ | Vadym Vitenchuk Taras Moroz |
| 81’ | Vladyslav Vanat Valeriy Luchkevych | 77’ | Vitaliy Grusha Igor Medynskyi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Valentin Morgun | Denys Teslyuk | ||
Denys Ignatenko | Rostyslav Taranukha | ||
Kostiantyn Vivcharenko | Sergiy Sukhanov | ||
Nazar Voloshyn | Ruslan Chernenko | ||
Valentyn Rubchynskyi | Igor Medynskyi | ||
Oleksandr Tymchyk | Oleg Slobodyan | ||
Maksym Diachuk | Viktor Bliznichenko | ||
Valeriy Luchkevych | Taras Moroz | ||
Eduardo Guerrero | Maksym Grysyo | ||
Dmitriy Kremchanin | Oleksandr Osman | ||
Oleksandr Pikhalyonok | Oleksandr Rybka | ||
Matvii Ponomarenko | Nazary Fedorivsky | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T B T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 13 | T T H B T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | T B B T T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H B | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T B H T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B T B H H | |
| 9 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B B H T H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B T H B H | |
| 12 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H H H B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B T H B | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -10 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B H H B | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -11 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch