Aibanbha Dohling 9 | |
(Pen) Youssef Ezzejjari 10 | |
Souvik Chakrabarti (Thay: Saul Crespo) 53 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu East Bengal Club vs Kerala Blasters FC
số liệu thống kê

East Bengal Club

Kerala Blasters FC
57 Kiểm soát bóng 43
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát East Bengal Club vs Kerala Blasters FC
East Bengal Club (4-5-1): Prabhsukhan Singh Gill (13), Mohammad Rakip (12), Anwar Ali (4), Saul Crespo (21), Jeakson Singh (25), Edmund Lalrindika (10), P V Vishnu (7), Mohammed Rashid (74), Miguel Figueira (8), Bipin Singh (29), Youssef Ezzejjari (9)
Kerala Blasters FC (5-4-1): Arsh Anwer Shaikh (31), Sandeep Singh (3), Aibanbha Kupar Dohling (27), Fallou Ndiaye (44), Ruivah Hormipam (4), Huidrom Naocha Singh (50), Danish Farooq (13), Vibin Mohanan (8), Ebindas Y (47), Kevin Yoke (39), Muhammad Ajsal (19)

East Bengal Club
4-5-1
13
Prabhsukhan Singh Gill
12
Mohammad Rakip
4
Anwar Ali
21
Saul Crespo
25
Jeakson Singh
10
Edmund Lalrindika
7
P V Vishnu
74
Mohammed Rashid
8
Miguel Figueira
29
Bipin Singh
9
Youssef Ezzejjari
19
Muhammad Ajsal
39
Kevin Yoke
47
Ebindas Y
8
Vibin Mohanan
13
Danish Farooq
50
Huidrom Naocha Singh
4
Ruivah Hormipam
44
Fallou Ndiaye
27
Aibanbha Kupar Dohling
3
Sandeep Singh
31
Arsh Anwer Shaikh

Kerala Blasters FC
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Gourab Shaw | Sachin Suresh | ||
Martand Raina | Marlon Roos Trujillo | ||
Jay Gupta | Muhammed Saheef | ||
Sauvik Chakrabarti | Rowllin Borges | ||
Naorem Mahesh Singh | Freddy Lallawmawma | ||
Sayan Banerjee | Jai Quitongo | ||
Jerry Mawhmingthanga | Nihal Sudeesh | ||
David Lalhlansanga | |||
Nandhakumar Sekar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây East Bengal Club
VĐQG Ấn Độ
AFC Challenge League
VĐQG Ấn Độ
AFC Challenge League
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Kerala Blasters FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 12 | T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 12 | T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | B H | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H T B | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T | |
| 10 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H H B | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B H | |
| 13 | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | B B B | |
| 14 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch