Thứ Tư, 16/09/2026
Anas Ouahim
5
Patryk Klimala
17
Ho Chun Anson Wong (Thay: Marcos Gondra Krug)
27
Anas Ouahim
45+1'
Noah Baffoe (Thay: Victor Bertomeu de la Hoz)
46
Will Kennedy (Thay: Hayden Matthews)
46
Noah Baffoe
49
(Pen) Anas Ouahim
62
Felipe Alexandre Goncalves De Sa (Thay: Hei Wai Ma)
62
Leung Chun Pong (Thay: Daniel Almazan)
71
Wong Tsz Ho (Thay: Christian Alexander Jojo)
71
Hin Ting Lam (Thay: Jesse Joy Yin Yu)
71
Corey Hollman (Thay: Leo Sena)
74
Tiago Quintal (Thay: Joe Lolley)
74
Nathan Amanatidis (Thay: Patryk Klimala)
82

Thống kê trận đấu Eastern Sports Club vs Sydney FC

số liệu thống kê
Eastern Sports Club
Eastern Sports Club
Sydney FC
Sydney FC
23 Kiểm soát bóng 77
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 22
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Eastern Sports Club vs Sydney FC

Thay người
27’
Marcos Gondra Krug
Ho Chun Anson Wong
46’
Hayden Matthews
Will Kennedy
46’
Victor Bertomeu de la Hoz
Noah Baffoe
74’
Leo Sena
Corey Hollman
62’
Hei Wai Ma
Felipe Alexandre Goncalves De Sa
74’
Joe Lolley
Tiago Quintal
71’
Daniel Almazan
Leung Chun Pong
82’
Patryk Klimala
Nathan Amanatidis
71’
Christian Alexander Jojo
Tsz-Ho Wong
71’
Jesse Joy Yin Yu
Hin Ting Lam
Cầu thủ dự bị
Noah Baffoe
Corey Hollman
Felipe Alexandre Goncalves De Sa
Tiago Quintal
Ho Chun Anson Wong
Jaiden Kucharski
Leung Chun Pong
Nathan Amanatidis
Liu Fu Yuen
Gus Hoefsloot
Tsz-Ho Wong
Will Kennedy
Hin Ting Lam
Chin-Yu Lam
Ka Tung Yeung
Prabhat Gurung
Chun-Ting Lee
Cheung Man-Ho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
19/09 - 2024
28/11 - 2024

Thành tích gần đây Eastern Sports Club

VĐQG Hong Kong
05/09 - 2026
30/08 - 2026
21/08 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
Cúp quốc gia Hong Kong
VĐQG Hong Kong
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Sydney FC

Giao hữu
29/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Australia
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-WahdaAl-Wahda000000
3Kuwait SCKuwait SC000000
4Nasaf QarshiNasaf Qarshi000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArkadagArkadag110013T
2Al-JaziraAl-Jazira101001
3Gol GoharGol Gohar101001
4MuharraqMuharraq1001-10
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-FaisalyAl-Faisaly000000
2Al-NahdaAl-Nahda000000
3Al-RayyanAl-Rayyan000000
4Al TaawounAl Taawoun000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al ShortaAl Shorta000000
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Al-SeebAl-Seeb000000
4East Bengal ClubEast Bengal Club000000T
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Persib BandungPersib Bandung110013T
2Melbourne VictoryMelbourne Victory000000
3ViettelViettel000000
4FC SeoulFC Seoul1001-10
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Adelaide UnitedAdelaide United000000
2BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
3Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
4Tai PoTai Po000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia000000
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua000000
3Svay RiengSvay Rieng000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gangwon FCGangwon FC000000
2KitcheeKitchee000000
3Kuching FAKuching FA000000
4Phnom PenhPhnom Penh000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow