Daniel Obbekjaer (Kiến tạo: Rasmus Knudsen) 17 | |
Magnus Holm Jacobsen 33 | |
Johann Joensen (Thay: Joannis a Steig) 46 | |
Janus Samuelsen (Kiến tạo: Johann Joensen) 50 | |
Mathias Voss (Thay: Albert Theis Nielsen) 57 | |
Jasper van der Heyden (Kiến tạo: Uros Stojanov) 61 | |
Hoegni Nielsen 63 | |
Uros Stojanov (Kiến tạo: Johann Joensen) 65 | |
Hans Pauli a Boe (Thay: Danjal Godtfred) 70 | |
Sverri Mariusarson (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 70 | |
Sverri Mariusarson (Thay: Danjal Godtfred) 70 | |
Hans Pauli a Boe (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 70 | |
Arnar Dam (Thay: Bogi Petersen) 71 | |
Oddur Petersen (Thay: Hoegni Nielsen) 73 | |
Mathias Voss (Kiến tạo: Magnus Holm Jacobsen) 75 | |
Julian Mouritsen (Thay: Janus Samuelsen) 86 | |
Eiler Frodason (Thay: Danial Pauli Lervig) 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

