(Pen) Boubacar Dabo 7 | |
Boubacar Dabo 19 | |
Bergur Poulsen (Kiến tạo: Mathias Blaarud) 27 | |
Sonni Nattestad 28 | |
Teitur Olsen (Thay: Julian Mouritsen) 46 | |
Joannis a Steig (Thay: Janus Samuelsen) 46 | |
Jon Nielsen (Thay: Oddur Petersen) 46 | |
Filip Djordjevic 61 | |
Jens Erik Bruhn (Kiến tạo: Boubacar Dabo) 66 | |
Toki Johannesen (Thay: Mathias Blaarud) 73 | |
Niels Pauli Danielsen (Thay: Virgar Jonsson) 73 | |
Johann Joensen (Thay: Bergur Poulsen) 74 | |
Albert Theis Nielsen (Thay: Jonas Prior) 76 | |
Johann Joensen 78 | |
Jakup Hummeland 83 | |
Elias Isaksen 83 | |
Jakup Hummeland (Thay: Boubacar Dabo) 83 | |
Elias Isaksen (Thay: Jens Erik Bruhn) 83 | |
Kevin Egell-Johnsen 84 | |
Toki Johannesen 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

