Simun Kalsoe 59 | |
Thomas Miezan (Thay: Andras Olsen) 67 | |
Hunter Bell (Kiến tạo: Salmundur Bech) 70 | |
Hans Pauli a Boe (Thay: Jens Erik Bruhn) 74 | |
Eliasu Champang (Thay: Teit Hjelm) 76 | |
Virgar Jonsson 84 | |
Virgar Jonsson (Kiến tạo: Bui Egilsson) 84 | |
Jakup Joensen (Thay: Fridi Holm) 85 | |
Olivur Reneson Thomsen (Thay: Olaf Godtfred) 85 | |
Boubacar Dabo 90 | |
Niels Pauli Danielsen (Thay: Boubacar Dabo) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây FC Suduroy
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 7 | 3 | 26 | 58 | T T T H T | |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 29 | 52 | H T B T H | |
| 3 | 27 | 13 | 6 | 8 | 12 | 45 | T B T H B | |
| 4 | 27 | 10 | 13 | 4 | 10 | 43 | H T T H H | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B T H B T | |
| 6 | 27 | 6 | 10 | 11 | -11 | 28 | H B H H T | |
| 7 | 27 | 8 | 4 | 15 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 8 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 27 | 7 | 4 | 16 | -18 | 25 | H T B T B | |
| 10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -26 | 20 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

