Latif Ahmed 3 | |
Filip Djordjevic 18 | |
Deni Pavlovic 22 | |
Latif Ahmed 36 | |
Cedric Yambere 44 | |
Silas Gaard (Thay: Paetur Petersen) 57 | |
Emil Joensen (Kiến tạo: Boubacar Dabo) 66 | |
Jakup Vilhelmsen (Thay: Claes Kronberg) 71 | |
David Andreasen (Thay: Dan Berg i Soylu) 71 | |
Cedric Yambere 72 | |
Heini Dai Joergensen (Thay: Rene Joensen) 77 | |
Jakup Hummeland (Thay: Boubacar Dabo) 78 | |
Elias Isaksen 87 | |
Suni Herman Petersen 90+3' | |
Cedric Yambere (Kiến tạo: Jakup Vilhelmsen) 90+5' | |
Jakup Vilhelmsen 90+7' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Klaksvik
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

