Jens Erik Bruhn 9 | |
Hans Pauli a Boe 25 | |
Filip Djordjevic (Thay: Hans Pauli a Boe) 62 | |
Samudeen Musah 66 | |
Filip Djordjevic (Thay: Hans Pauli a Boe) 72 | |
Bogi Petersen 76 | |
Samudeen Musah (Kiến tạo: John Villi Leo) 79 | |
Virgar Jonsson (Thay: Niels Pauli Danielsen) 81 | |
Arnbjoern Theodor Hansen (Thay: Jakup Hummeland) 81 | |
Sverri Mariusarson (Thay: Arnbjoern Theodor Hansen) 87 | |
Musah Armah (Thay: Markus Thorberg) 90 | |
Johan Thomsen (Thay: Olivur Reneson Thomsen) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây TB Tvoeroyri
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 7 | 3 | 26 | 58 | T T T H T | |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 29 | 52 | H T B T H | |
| 3 | 27 | 13 | 6 | 8 | 12 | 45 | T B T H B | |
| 4 | 27 | 10 | 13 | 4 | 10 | 43 | H T T H H | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B T H B T | |
| 6 | 27 | 6 | 10 | 11 | -11 | 28 | H B H H T | |
| 7 | 27 | 8 | 4 | 15 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 8 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 27 | 7 | 4 | 16 | -18 | 25 | H T B T B | |
| 10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -26 | 20 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

