Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Knut Haga 8 | |
Einar Iversen 25 | |
Jesper Gregersen 29 | |
Isak Joensson (Thay: Ali Suljic) 37 | |
Chris Sleveland 43 | |
Herman Kleppa 45+2' |
Đang cập nhậtDiễn biến Egersund vs Aasane
V À A A O O O - Herman Kleppa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Chris Sleveland.
Ali Suljic rời sân và được thay thế bởi Isak Joensson.
Thẻ vàng cho Jesper Gregersen.
Thẻ vàng cho Einar Iversen.
V À A A O O O - Knut Haga đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Egersund vs Aasane


Đội hình xuất phát Egersund vs Aasane
Egersund (3-5-2): Marcel Zapytowski (1), Jesper Gregersen (25), Ali Suljic (4), Bjorn Maeland (3), Herman Kleppa (2), Chris Sleveland (8), Scott Vatne (27), Horenus Tadesse (22), Sivert Westerlund (17), Jan Inge Lynum (14), Nicolaj Tornvig Hansen (7)
Aasane (3-5-2): Mathias Engevik Klausen (24), Hassou Diaby (4), Kristoffer Barmen (10), Sebastian Brudvik (6), Dennis Moller Wolfe (22), Knut Spangelo Haga (77), Jesper Eikrem (8), Einar Iversen (5), Filip Andrei Oprea (15), Erik Emanuel Longe Gronner (9), Magnus Haga (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mads Eriksen | Tobias Luggenes Furebotn | ||
Stian Rokas Michalsen | Isak Reset Kalland | ||
Phillip Hovland | Sverre Haga | ||
Kristian Kjeverud Eggen | Herman Geelmuyden | ||
Olliver Toft Noreng | Breki Baldursson | ||
Hinrik Hardarson | Malvin Ingebrigtsen | ||
Isak Jönsson | Luka Aaker-Saldanha | ||
Matar Sylla | |||
Jonas Jørgensen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Egersund
Thành tích gần đây Aasane
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 31 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 21 | 43 | T B T T T | |
| 3 | 20 | 13 | 2 | 5 | 24 | 41 | B T T B T | |
| 4 | 20 | 12 | 5 | 3 | 24 | 41 | H T B T T | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 8 | 32 | H T H B B | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | -2 | 31 | B T T T B | |
| 7 | 20 | 9 | 3 | 8 | -1 | 30 | T B T T T | |
| 8 | 20 | 8 | 3 | 9 | -4 | 27 | H T T B B | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | -8 | 24 | H T B T T | |
| 10 | 20 | 7 | 2 | 11 | -5 | 23 | B B T B B | |
| 11 | 20 | 7 | 2 | 11 | -8 | 23 | B B B B B | |
| 12 | 20 | 6 | 4 | 10 | -12 | 22 | T B B T H | |
| 13 | 20 | 6 | 3 | 11 | -16 | 21 | H T B B T | |
| 14 | 20 | 5 | 4 | 11 | -14 | 19 | B B H B H | |
| 15 | 20 | 5 | 3 | 12 | -14 | 17 | H B B T B | |
| 16 | 20 | 5 | 1 | 14 | -24 | 16 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch