Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Breki Baxter 8 | |
Hinrik Hardarson 13 | |
Adrian Solberg 23 | |
Richmond Gyamfi 40 | |
Stian Rokaas Michalsen (Kiến tạo: Scott Vatne) 42 | |
(Pen) Hinrik Hardarson 45 |
Đang cập nhậtDiễn biến Egersund vs Stroemmen
ANH ẤY BỎ LỠ - Hinrik Hardarson thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Scott Vatne đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Egersund ghi bàn.
Thẻ vàng cho Richmond Gyamfi.
Thẻ vàng cho Adrian Solberg.
V À A A O O O O - Egersund ghi bàn.
V À A A O O O O - Egersund ghi bàn.
Scott Vatne đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Breki Baxter đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Egersund vs Stroemmen
Egersund (4-3-3): Marcel Zapytowski (1), Phillip Hovland (18), Jonas Jørgensen (20), Isak Jönsson (31), Kristian Kjeverud Eggen (21), Breki Baxter (26), Horenus Tadesse (22), Scott Vatne (27), Richmond Gyamfi (19), Hinrik Hardarson (28), Stian Rokas Michalsen (10)
Stroemmen (3-5-2): Knut Andre Skjaerstein (12), Thomas Lillo (98), Marcus Paulsen (24), Nikolai Eide Ohr (28), Adrian Solberg (13), Matias Belli (26), Cameron Crestani (3), Kodjo Somesi (8), Pontus Lindgren (25), Gal Grobelnik (29), Julian Kristengård (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jostein Ekeland | Mads Kristiansen | ||
Mads Eriksen | Sindre Rindal | ||
Jesper Gregersen | Simon Sharif | ||
Herman Kleppa | Anders Nord | ||
Bjorn Maeland | Tochukwu Joseph Ogboji | ||
Nicolaj Tornvig Hansen | Even Rogne | ||
Mathias Svenningsen-Gronn | |||
Markus Edner Waehler | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Egersund
Thành tích gần đây Stroemmen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 6 | 4 | 44 | 63 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 20 | 2 | 7 | 33 | 62 | T H T B T | |
| 3 | 28 | 18 | 5 | 5 | 37 | 59 | T T B T B | |
| 4 | 28 | 17 | 4 | 7 | 32 | 55 | B H T T T | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 11 | 46 | T T T B B | |
| 6 | 29 | 13 | 4 | 12 | 2 | 43 | T B H B H | |
| 7 | 29 | 12 | 5 | 12 | 4 | 41 | B H T T T | |
| 8 | 29 | 10 | 8 | 11 | -8 | 38 | B T H H H | |
| 9 | 29 | 11 | 5 | 13 | -10 | 38 | B B H T B | |
| 10 | 29 | 10 | 6 | 13 | -13 | 36 | H H T T T | |
| 11 | 29 | 10 | 4 | 15 | -16 | 34 | B B B T B | |
| 12 | 29 | 8 | 6 | 15 | -15 | 30 | B H T T B | |
| 13 | 29 | 8 | 6 | 15 | -16 | 30 | H H B B T | |
| 14 | 29 | 8 | 5 | 16 | -20 | 29 | B T H B B | |
| 15 | 29 | 8 | 5 | 16 | -21 | 28 | B T B B T | |
| 16 | 29 | 6 | 2 | 21 | -44 | 20 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch