Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Ehime FC vs FC Imabari hôm nay 29-04-2026

Giải J League 2 - Th 4, 29/4

Kết thúc

Ehime FC

Ehime FC

0 : 2

FC Imabari

FC Imabari

Hiệp một: 0-1
T4, 15:00 29/04/2026
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
R. Maeda
5
Ryosuke Maeda
5
Kazuya Kanazawa (Thay: Masashi Tanioka)
34
Kengo Furuyama (Thay: Masamichi Hayashi)
43
Kengo Furuyama (Kiến tạo: Shuta Sasa)
45+2'
Riki Sato
48
Edigar Junio
56
Kimiya Moriyama (Thay: Kazuya Kanazawa)
57
Taiyo Yamaguchi (Thay: Yuya Taguchi)
57
Toki Yukutomo (Thay: Ryo Saito)
74
Ryonosuke Kabayama (Thay: Yuhi Takemoto)
74
Keito Kubo (Thay: Junya Kato)
82
Yuri Takeuchi (Thay: Edigar Junio)
82
Rodrigo Souza (Thay: Kyota Mochii)
87
Yoshiaki Komai (Thay: Takatora Kondo)
87

Thống kê trận đấu Ehime FC vs FC Imabari

số liệu thống kê
Ehime FC
Ehime FC
FC Imabari
FC Imabari
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ehime FC vs FC Imabari

Ehime FC (4-2-3-1): Shugo Tsuji (36), Takaya Kuroishi (5), Koji Sugiyama (50), Masashi Tanioka (6), Ryota Abe (49), Kota Miyamoto (24), Ryosuke Maeda (70), Yuhi Takemoto (22), Shota Hino (38), Ryo Saito (14), Yuya Taguchi (17)

FC Imabari (4-4-2): Toi Yamamoto (16), Takatora Kondo (9), Yamato Maruyama (29), Gabriel Gomes (15), Shuta Sasa (33), Junya Kato (77), Riki Sato (25), Yuki Kajiura (6), Kyota Mochii (17), Edigar Junio (10), Masamichi Hayashi (44)

Ehime FC
Ehime FC
4-2-3-1
36
Shugo Tsuji
5
Takaya Kuroishi
50
Koji Sugiyama
6
Masashi Tanioka
49
Ryota Abe
24
Kota Miyamoto
70
Ryosuke Maeda
22
Yuhi Takemoto
38
Shota Hino
14
Ryo Saito
17
Yuya Taguchi
44
Masamichi Hayashi
10
Edigar Junio
17
Kyota Mochii
6
Yuki Kajiura
25
Riki Sato
77
Junya Kato
33
Shuta Sasa
15
Gabriel Gomes
29
Yamato Maruyama
9
Takatora Kondo
16
Toi Yamamoto
FC Imabari
FC Imabari
4-4-2
Thay người
34’
Kimiya Moriyama
Kazuya Kanazawa
43’
Masamichi Hayashi
Kengo Furuyama
57’
Kazuya Kanazawa
Kimiya Moriyama
82’
Edigar Junio
Yuri Takeuchi
57’
Yuya Taguchi
Taiyo Yamaguchi
82’
Junya Kato
Keito Kubo
74’
Ryo Saito
Toki Yukutomo
87’
Kyota Mochii
Rodrigo Souza
74’
Yuhi Takemoto
Ryonosuke Kabayama
87’
Takatora Kondo
Yoshiaki Komai
Cầu thủ dự bị
Fuma Shirasaki
Kotaro Tachikawa
Kazuya Kanazawa
Taiga Son
Kimiya Moriyama
Rodrigo Souza
Yudai Yamashita
Yuri Takeuchi
Hiroshi Muto
Yoshiaki Komai
Toki Yukutomo
Kiseki Kikuchi
Kyota Funahashi
Keito Kubo
Taiyo Yamaguchi
Hikaru Umakoshi
Ryonosuke Kabayama
Kengo Furuyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/05 - 2021
J League 2
08/03 - 2025
12/07 - 2025
05/04 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Imabari

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow