Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Ehime FC vs Fujieda MYFC hôm nay 30-03-2024

Giải J League 2 - Th 7, 30/3

Kết thúc

Ehime FC

Ehime FC

3 : 0

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-0
T7, 14:00 30/03/2024
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Kajikawa
8
Shunsuke Motegi (Thay: Geon-Woo Park)
46
Ken Yamura (Thay: Kazaki Nakagawa)
46
Shunsuke Motegi (Kiến tạo: Riki Matsuda)
47
Kota Osone (Thay: Ren Asakura)
58
Kanta Nagata (Thay: Taiki Arai)
62
Ryo Sato (Thay: Ryo Kubota)
62
Riki Matsuda (Kiến tạo: Shunsuke Tanimoto)
72
Shunsuke Kikuchi (Thay: Taiga Ishiura)
75
Ryota Moriwaki (Thay: Tatsuya Yamaguchi)
75
Yosei Ozeki (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
78
Kotaro Yamahara (Thay: Ryosuke Hisadomi)
78
Masashi Tanioka (Thay: Yusei Ozaki)
81
Shunsuke Kikuchi (Kiến tạo: Shunsuke Tanimoto)
88
Yosei Ozeki
90+5'

Thống kê trận đấu Ehime FC vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Ehime FC
Ehime FC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 18
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ehime FC vs Fujieda MYFC

Ehime FC (4-2-3-1): Shugo Tsuji (36), Yusei Ozaki (19), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Tatsuya Yamaguchi (4), Yuta Fukazawa (8), Shunsuke Tanimoto (14), Keonwoo Bak (21), Taiga Ishiura (25), Ryo Kubota (13), Riki Matsuda (10)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kei Uchiyama (35), Ryosuke Hisadomi (22), Nobuyuki Kawashima (2), Keisuke Ogasawara (5), Kazuyoshi Shimabuku (19), Keigo Enomoto (10), Taiki Arai (6), Kento Nishiya (26), Ren Asakura (8), Ryota Kajikawa (23), Kazaki Nakagawa (14)

Ehime FC
Ehime FC
4-2-3-1
36
Shugo Tsuji
19
Yusei Ozaki
37
Reiya Morishita
33
Sora Ogawa
4
Tatsuya Yamaguchi
8
Yuta Fukazawa
14
Shunsuke Tanimoto
21
Keonwoo Bak
25
Taiga Ishiura
13
Ryo Kubota
10
Riki Matsuda
14
Kazaki Nakagawa
23
Ryota Kajikawa
8
Ren Asakura
26
Kento Nishiya
6
Taiki Arai
10
Keigo Enomoto
19
Kazuyoshi Shimabuku
5
Keisuke Ogasawara
2
Nobuyuki Kawashima
22
Ryosuke Hisadomi
35
Kei Uchiyama
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
46’
Geon-Woo Park
Shunsuke Motegi
46’
Kazaki Nakagawa
Ken Yamura
62’
Ryo Kubota
Ryo Sato
58’
Ren Asakura
Kota Osone
75’
Taiga Ishiura
Shunsuke Kikuchi
62’
Taiki Arai
Kanta Nagata
75’
Tatsuya Yamaguchi
Ryota Moriwaki
78’
Ryosuke Hisadomi
Kotaro Yamahara
81’
Yusei Ozaki
Masashi Tanioka
78’
Kazuyoshi Shimabuku
Yosei Ozeki
Cầu thủ dự bị
Ryo Sato
Kai Kitamura
Shunsuke Kikuchi
Kotaro Yamahara
Shunsuke Motegi
Kota Osone
Masashi Tanioka
Yosei Ozeki
Ryota Moriwaki
Kanta Nagata
Kenta Tokushige
Shohei Kawakami
Ben Duncan
Ken Yamura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/03 - 2024
13/07 - 2024
29/04 - 2025
23/08 - 2025
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow