Thứ Ba, 03/11/2026

Trực tiếp kết quả Ehime FC vs Kagoshima United hôm nay 13-04-2024

Giải J League 2 - Th 7, 13/4

Kết thúc

Ehime FC

Ehime FC

2 : 2

Kagoshima United

Kagoshima United

Hiệp một: 1-0
T7, 14:00 13/04/2024
Vòng 10 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shunsuke Motegi
19
Sora Ogawa
19
Sora Ogawa
21
Taiga Ishiura (Kiến tạo: Yuta Fukazawa)
25
Shuto Nakahara
45+1'
Shuto Nakahara
45+3'
Yutaka Soneda (Thay: Shunsuke Motegi)
46
Masayoshi Endo (Thay: Junki Goryo)
46
Riki Matsuda (Kiến tạo: Taiga Ishiura)
49
Masayoshi Endo (Kiến tạo: Keita Fujimura)
60
Ryo Sato (Thay: Ryo Kubota)
68
Shunsuke Kikuchi (Thay: Taiga Ishiura)
68
Noriaki Fujimoto (Thay: Charles Nduka)
70
Kota Hoshi (Thay: Ryo Toyama)
75
Akira Ibayashi (Thay: Kenta Hirose)
75
Takumi Yamaguchi (Thay: Keita Fujimura)
80
Ben Duncan (Thay: Riki Matsuda)
85
Shuma Mihara (Thay: Masashi Tanioka)
87
Hiroya Nodake
90+7'

Thống kê trận đấu Ehime FC vs Kagoshima United

số liệu thống kê
Ehime FC
Ehime FC
Kagoshima United
Kagoshima United
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 8
3 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ehime FC vs Kagoshima United

Ehime FC (4-2-3-1): Kenta Tokushige (1), Masashi Tanioka (6), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Takanori Maeno (5), Yuta Fukazawa (8), Shunsuke Tanimoto (14), Ryo Kubota (13), Taiga Ishiura (25), Shunsuke Motegi (17), Riki Matsuda (10)

Kagoshima United (4-2-3-1): Ryota Izumori (1), Hiroya Nodake (14), Issei Tone (28), Kenta Hirose (4), Ryo Toyama (3), Shuto Nakahara (35), Keita Fujimura (8), Junki Goryo (11), Wataru Tanaka (21), Mikuto Fukuda (18), Charles Nduka (92)

Ehime FC
Ehime FC
4-2-3-1
1
Kenta Tokushige
6
Masashi Tanioka
37
Reiya Morishita
33
Sora Ogawa
5
Takanori Maeno
8
Yuta Fukazawa
14
Shunsuke Tanimoto
13
Ryo Kubota
25
Taiga Ishiura
17
Shunsuke Motegi
10
Riki Matsuda
92
Charles Nduka
18
Mikuto Fukuda
21
Wataru Tanaka
11
Junki Goryo
8
Keita Fujimura
35
Shuto Nakahara
3
Ryo Toyama
4
Kenta Hirose
28
Issei Tone
14
Hiroya Nodake
1
Ryota Izumori
Kagoshima United
Kagoshima United
4-2-3-1
Thay người
46’
Shunsuke Motegi
Yutaka Soneda
46’
Junki Goryo
Masayoshi Endo
68’
Taiga Ishiura
Shunsuke Kikuchi
70’
Charles Nduka
Noriaki Fujimoto
68’
Ryo Kubota
Ryo Sato
75’
Ryo Toyama
Kota Hoshi
85’
Riki Matsuda
Ben Duncan
75’
Kenta Hirose
Akira Ibayashi
87’
Masashi Tanioka
Shuma Mihara
80’
Keita Fujimura
Takumi Yamaguchi
Cầu thủ dự bị
Shuma Mihara
Masayoshi Endo
Ryota Moriwaki
Koki Arita
Yutaka Soneda
Noriaki Fujimoto
Shunsuke Kikuchi
Kota Hoshi
Ben Duncan
Takumi Yamaguchi
Ryo Sato
Akira Ibayashi
Raihei Kurokawa
Chol-Hwan Ono

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
13/04 - 2024
19/10 - 2024

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Kagoshima United

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata15924-229B T T B T
2Kataller ToyamaKataller Toyama158431328H T B T T
3Yokohama FCYokohama FC158431128H T H T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija15762927B B H T T
5Vegalta SendaiVegalta Sendai15834927H T B B B
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki15753826H T T T T
7Consadole SapporoConsadole Sapporo15726223T T T T T
8Oita TrinitaOita Trinita15573622T H H B T
9Jubilo IwataJubilo Iwata15645222H H H T T
10Shonan BellmareShonan Bellmare15573122H H T B B
11Iwaki FCIwaki FC15627220T H H T B
12Sagan TosuSagan Tosu15627-220T B T B T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata15618019H B B T T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita15456-117B B T H B
15Tokushima VortisTokushima Vortis15528-417H B T B B
16Fujieda MYFCFujieda MYFC15375016H H B H B
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe15429-1414H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC15339-712H H B B B
19FC ImabariFC Imabari15339-1512H B B H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu15339-1812B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow