Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Ehime FC vs Roasso Kumamoto hôm nay 10-03-2024

Giải J League 2 - CN, 10/3

Kết thúc

Ehime FC

Ehime FC

2 : 3

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 1-1
CN, 13:00 10/03/2024
Vòng 3 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jeong-Min Bae
3
Chihiro Konagaya
12
Shunsuke Tanimoto
38
(Pen) Riki Matsuda
45+3'
Makoto Okazaki (Thay: Kaito Abe)
46
Riki Matsuda
55
Yuki Omoto (Thay: Shun Ito)
64
Shunsuke Kikuchi (Thay: Taiga Ishiura)
66
Yutaka Soneda (Thay: Shunsuke Motegi)
66
Chihiro Konagaya (Kiến tạo: Daichi Ishikawa)
73
Makoto Okazaki
75
Ben Duncan (Thay: Riki Matsuda)
78
Ryo Sato (Thay: Ryo Kubota)
78
Rimu Matsuoka (Thay: Chihiro Konagaya)
84
Kyota Funahashi (Thay: Shunsuke Tanimoto)
85
Shunsuke Kikuchi
87
Shun Osaki (Thay: Jeong-Min Bae)
88
Yusei Ozaki
90
Ryotaro Onishi (Kiến tạo: Rimu Matsuoka)
90+1'

Thống kê trận đấu Ehime FC vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Ehime FC
Ehime FC
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 8
1 Sút không trúng đích 11
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ehime FC vs Roasso Kumamoto

Ehime FC (4-2-3-1): Shugo Tsuji (36), Yusei Ozaki (19), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Tatsuya Yamaguchi (4), Yuta Fukazawa (8), Shunsuke Tanimoto (14), Ryo Kubota (13), Taiga Ishiura (25), Shunsuke Motegi (17), Riki Matsuda (10)

Roasso Kumamoto (3-4-1-2): Ryuga Tashiro (1), Kaito Abe (5), Takuro Ezaki (24), Ryotaro Onishi (3), Shun Ito (10), Wataru Iwashita (13), Shuhei Kamimura (8), Ayumu Toyoda (21), Daichi Ishikawa (18), Jeong-Min Bae (11), Chihiro Konagaya (19)

Ehime FC
Ehime FC
4-2-3-1
36
Shugo Tsuji
19
Yusei Ozaki
37
Reiya Morishita
33
Sora Ogawa
4
Tatsuya Yamaguchi
8
Yuta Fukazawa
14
Shunsuke Tanimoto
13
Ryo Kubota
25
Taiga Ishiura
17
Shunsuke Motegi
10
Riki Matsuda
19 2
Chihiro Konagaya
11
Jeong-Min Bae
18
Daichi Ishikawa
21
Ayumu Toyoda
8
Shuhei Kamimura
13
Wataru Iwashita
10
Shun Ito
3
Ryotaro Onishi
24
Takuro Ezaki
5
Kaito Abe
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-4-1-2
Thay người
66’
Taiga Ishiura
Shunsuke Kikuchi
46’
Kaito Abe
Makoto Okazaki
66’
Shunsuke Motegi
Yutaka Soneda
64’
Shun Ito
Yuki Omoto
78’
Riki Matsuda
Ben Duncan
84’
Chihiro Konagaya
Rimu Matsuoka
78’
Ryo Kubota
Ryo Sato
88’
Jeong-Min Bae
Shun Osaki
85’
Shunsuke Tanimoto
Kyota Funahashi
Cầu thủ dự bị
Kyota Funahashi
Shun Osaki
Ben Duncan
Koya Fujii
Ryo Sato
Rimu Matsuoka
Shunsuke Kikuchi
Yuki Omoto
Yutaka Soneda
Itto Fujita
Kenta Tokushige
Makoto Okazaki
Masashi Tanioka
Yuya Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
10/03 - 2024
29/06 - 2024
11/05 - 2025
23/11 - 2025
30/05 - 2026

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow