Chủ Nhật, 22/03/2026

Trực tiếp kết quả Ehime FC vs Tochigi SC hôm nay 25-05-2024

Giải J League 2 - Th 7, 25/5

Kết thúc

Ehime FC

Ehime FC

0 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
T7, 11:55 25/05/2024
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafael Costa
45+3'
Kisho Yano
61
Koki Oshima (Thay: Sora Kobori)
66
Ko Miyazaki (Thay: Kisho Yano)
66
Ryo Kubota (Thay: Yuta Fujihara)
69
Yuta Fukazawa (Thay: Masashi Tanioka)
69
Koya Okuda
73
Takumi Fujitani
77
Ryotaro Ishida (Thay: Sho Omori)
79
Ben Duncan (Thay: Riki Matsuda)
82
Yutaka Soneda (Thay: Taiga Ishiura)
82
Shunsuke Motegi (Thay: Geon-Woo Park)
85
Origbaajo Ismaila (Thay: Harumi Minamino)
89
Hayato Fukushima (Thay: Toshiki Mori)
89
Ben Duncan
90+5'

Thống kê trận đấu Ehime FC vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Ehime FC
Ehime FC
Tochigi SC
Tochigi SC
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 6
5 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ehime FC vs Tochigi SC

Ehime FC (4-2-3-1): Kenta Tokushige (1), Yusei Ozaki (19), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Tatsuya Yamaguchi (4), Shunsuke Kikuchi (18), Masashi Tanioka (6), Keonwoo Bak (21), Taiga Ishiura (25), Yuta Fujihara (11), Riki Matsuda (10)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kenta Tanno (27), Rafael Costa (33), Wataru Hiramatsu (2), Takumi Fujitani (17), Toshiki Mori (10), Sho Omori (6), Kosuke Kanbe (24), Koya Okuda (15), Harumi Minamino (42), Sora Kobori (38), Kisho Yano (29)

Ehime FC
Ehime FC
4-2-3-1
1
Kenta Tokushige
19
Yusei Ozaki
37
Reiya Morishita
33
Sora Ogawa
4
Tatsuya Yamaguchi
18
Shunsuke Kikuchi
6
Masashi Tanioka
21
Keonwoo Bak
25
Taiga Ishiura
11
Yuta Fujihara
10
Riki Matsuda
29
Kisho Yano
38
Sora Kobori
42
Harumi Minamino
15
Koya Okuda
24
Kosuke Kanbe
6
Sho Omori
10
Toshiki Mori
17
Takumi Fujitani
2
Wataru Hiramatsu
33
Rafael Costa
27
Kenta Tanno
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
69’
Masashi Tanioka
Yuta Fukazawa
66’
Sora Kobori
Koki Oshima
69’
Yuta Fujihara
Ryo Kubota
66’
Kisho Yano
Ko Miyazaki
82’
Taiga Ishiura
Yutaka Soneda
79’
Sho Omori
Ryotaro Ishida
82’
Riki Matsuda
Ben Duncan
89’
Toshiki Mori
Hayato Fukushima
85’
Geon-Woo Park
Shunsuke Motegi
89’
Harumi Minamino
Origbaajo Ismaila
Cầu thủ dự bị
Raihei Kurokawa
Shuhei Kawata
Takanori Maeno
Hayato Fukushima
Yutaka Soneda
Yong-Ji Park
Yuta Fukazawa
Ryotaro Ishida
Ryo Kubota
Koki Oshima
Shunsuke Motegi
Ko Miyazaki
Ben Duncan
Origbaajo Ismaila

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/03 - 2021
29/08 - 2021
25/05 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Ehime FC

J League 2
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai7520819T H H T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7601618T B T T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare7511916T T H T T
4Yokohama FCYokohama FC7313311T B H T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara730419T T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata7214-28H B B B B
7Tochigi SCTochigi SC6204-36B T B B T
8Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma7124-106T B H B B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe6123-25B H H B B
10Tochigi City FCTochigi City FC7115-104B B H T B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija75111116T T H B T
2Iwaki FCIwaki FC7421515H B H T T
3FC GifuFC Gifu7421415H T B T H
4Ventforet KofuVentforet Kofu7412514H T T B B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC7331214H T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga7313511T B T T H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo7214-48H B B T T
8Jubilo IwataJubilo Iwata7034-65B H H B B
9Fukushima UnitedFukushima United7124-105B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro7025-122H B B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis75021315B T T T B
2Kochi United SCKochi United SC7421615T T H T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama7322313T H H B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata7322112T T H H B
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa7232-211B T B T H
6FC OsakaFC Osaka7232010B H T T H
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki7304-59B B T B T
8FC ImabariFC Imabari7214-38T B B B T
9Ehime FCEhime FC7133-27H B H B T
10Nara ClubNara Club7124-115H B B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki7700921T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United7421415T T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita7313211T B H B B
4Gainare TottoriGainare Tottori7232-111B H H T H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313310T T B B B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi722309B H T H B
7Sagan TosuSagan Tosu7223-19B B B T T
8FC RyukyuFC Ryukyu7142-39H B H H T
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga7214-47B T T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu7106-93B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow