Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pedro López 11 | |
Pedro Lopez 11 | |
(Pen) Javier Marton 12 | |
Jair Amador 31 | |
Adu Ares 43 | |
Peru Nolaskoain 52 | |
Sergio Alvarez 55 | |
Javi Martinez (Thay: Sergio Alvarez) 62 | |
Aleix Garrido (Thay: Javier Marton) 62 | |
Konrad de la Fuente (Thay: Jose Campana) 62 | |
Kuki Zalazar (Thay: Gonzalo Almenara) 63 | |
Youness Lachhab 69 | |
Jon Bautista (Kiến tạo: Javi Martinez) 70 | |
Jon Guruzeta (Thay: Jose Corpas) 72 | |
Jon Magunazelaia (Thay: Ander Madariaga) 72 | |
Yann Bodiger (Thay: Youness Lachhab) 76 | |
Aboubacar Bassinga (Thay: Kialy Abdoul Kone) 76 | |
Juan Bernat (Thay: Peru Nolaskoain) 80 | |
Arick Betancourt (Thay: Marino Illesca) 80 |
Thống kê trận đấu Eibar vs AD Ceuta FC


Diễn biến Eibar vs AD Ceuta FC
Marino Illesca rời sân và được thay thế bởi Arick Betancourt.
Peru Nolaskoain rời sân và được thay thế bởi Juan Bernat.
Kialy Abdoul Kone rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Bassinga.
Youness Lachhab rời sân và được thay thế bởi Yann Bodiger.
Ander Madariaga rời sân và được thay thế bởi Jon Magunazelaia.
Jose Corpas rời sân và được thay thế bởi Jon Guruzeta.
Javi Martinez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jon Bautista đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Youness Lachhab.
Gonzalo Almenara rời sân và được thay thế bởi Kuki Zalazar.
Jose Campana rời sân và được thay thế bởi Konrad de la Fuente.
Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Aleix Garrido.
Sergio Alvarez rời sân và được thay thế bởi Javi Martinez.
Thẻ vàng cho Sergio Alvarez.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Peru Nolaskoain đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Peru Nolaskoain đã ghi bàn!
V À A A A O O O Eibar ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Eibar vs AD Ceuta FC
Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Alvaro Rodriguez (22), Peru Nolaskoain (8), Jair Amador (15), Anaitz Arbilla (23), Sergio Alvarez (6), Ander Madariaga (16), Malcom Adu Ares (18), Javier Marton (20), Corpas (17), Jon Bautista (9)
AD Ceuta FC (4-3-3): Pedro Lopez Galisteo (1), Gonzalo Almenara Hernandez (17), Carlos Hernandez (6), Diego Gonzalez (15), Carlos Redruello Nimo (16), Marino Illescas (12), Youness Lachhab (5), Jose Campana (20), Aisar Ahmed Ahmed (7), Marcos Fernandez (9), Kialy Abdoul Kone (22)


| Thay người | |||
| 62’ | Javier Marton Aleix Garrido | 62’ | Jose Campana Konrad De La Fuente |
| 62’ | Sergio Alvarez Javi Martinez | 63’ | Gonzalo Almenara Kuki Zalazar |
| 72’ | Jose Corpas Jon Guruzeta | 76’ | Kialy Abdoul Kone Aboubacar Bassinga |
| 72’ | Ander Madariaga Jon Magunazelaia | 76’ | Youness Lachhab Yann Bodiger |
| 80’ | Peru Nolaskoain Juan Bernat | 80’ | Marino Illesca Arick Betancourt |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hodei Arrillaga | Francisco Fernandez Gabaldon | ||
Juan Bernat | Konrad De La Fuente | ||
Luis López | Jose Matos | ||
Aritz Aranbarri | Aboubacar Bassinga | ||
Sergio Cubero | Arick Betancourt | ||
Jon Guruzeta | Albert Caparros Guzman | ||
Aleix Garrido | Kuki Zalazar | ||
Javi Martinez | Ignacio Schor | ||
Hugo Garcia Jimenez | Yago Cantero | ||
Jon Magunazelaia | Guillermo Vallejo Delgado | ||
Yann Bodiger | |||
Cristian Rodriguez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eibar
Thành tích gần đây AD Ceuta FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 5 | 10 | 14 | 62 | ||
| 2 | 34 | 18 | 7 | 9 | 19 | 61 | ||
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 15 | 60 | ||
| 4 | 34 | 15 | 12 | 7 | 17 | 57 | ||
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 15 | 57 | ||
| 6 | 34 | 16 | 9 | 9 | 15 | 57 | ||
| 7 | 34 | 16 | 9 | 9 | 12 | 57 | ||
| 8 | 34 | 15 | 9 | 10 | 9 | 54 | ||
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 2 | 49 | ||
| 10 | 34 | 14 | 6 | 14 | -13 | 48 | ||
| 11 | 34 | 12 | 10 | 12 | 3 | 46 | ||
| 12 | 34 | 12 | 9 | 13 | -6 | 45 | ||
| 13 | 34 | 11 | 11 | 12 | -2 | 44 | ||
| 14 | 34 | 10 | 12 | 12 | 2 | 42 | ||
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | -5 | 40 | ||
| 16 | 34 | 9 | 12 | 13 | 1 | 39 | ||
| 17 | 34 | 10 | 9 | 15 | -8 | 39 | ||
| 18 | 34 | 10 | 8 | 16 | -14 | 38 | ||
| 19 | 34 | 8 | 10 | 16 | -15 | 34 | ||
| 20 | 34 | 8 | 8 | 18 | -18 | 32 | ||
| 21 | 34 | 8 | 8 | 18 | -19 | 32 | ||
| 22 | 34 | 8 | 8 | 18 | -24 | 32 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch