Thứ Tư, 29/04/2026
Sergio González
13
Sergio Gonzalez
13
Peru Nolaskoain
22
Miguel Atienza
28
Adu Ares
43
Jon Guruzeta (Thay: Ander Madariaga)
60
Victor Mollejo (Thay: Kevin Appin)
65
Fer Nino (Thay: Inigo Cordoba)
65
Aleix Garrido (Thay: Lander Olaetxea)
74
Jon Bautista (Thay: Javier Marton)
74
Brais Martinez (Thay: Curro Sanchez)
87
Juan Bernat (Thay: Anaitz Arbilla)
87
Hugo Garcia (Thay: Adu Ares)
88
Hugo Garcia
90

Thống kê trận đấu Eibar vs Burgos CF

số liệu thống kê
Eibar
Eibar
Burgos CF
Burgos CF
67 Kiểm soát bóng 33
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Eibar vs Burgos CF

Tất cả (16)
90' Thẻ vàng cho Hugo Garcia.

Thẻ vàng cho Hugo Garcia.

88'

Adu Ares rời sân và được thay thế bởi Hugo Garcia.

87'

Anaitz Arbilla rời sân và được thay thế bởi Juan Bernat.

87'

Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Brais Martinez.

74'

Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Jon Bautista.

74'

Lander Olaetxea rời sân và được thay thế bởi Aleix Garrido.

65'

Inigo Cordoba rời sân và được thay thế bởi Fer Nino.

65'

Kevin Appin rời sân và được thay thế bởi Victor Mollejo.

60'

Ander Madariaga rời sân và được thay thế bởi Jon Guruzeta.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Adu Ares.

Thẻ vàng cho Adu Ares.

28' Thẻ vàng cho Miguel Atienza.

Thẻ vàng cho Miguel Atienza.

22' Thẻ vàng cho Peru Nolaskoain.

Thẻ vàng cho Peru Nolaskoain.

13' Thẻ vàng cho Sergio Gonzalez.

Thẻ vàng cho Sergio Gonzalez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Eibar vs Burgos CF

Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Sergio Cubero (2), Peru Nolaskoain (8), Jair Amador (15), Anaitz Arbilla (23), Lander Olaetxea (14), Sergio Alvarez (6), Corpas (17), Ander Madariaga (16), Malcom Adu Ares (18), Javier Marton (20)

Burgos CF (4-4-2): Ander Cantero (13), Alex Lizancos (2), Sergio Gonzalez (6), Grego Sierra (8), Florian Miguel (12), David Gonzalez (14), Ivan Morante Ruiz (23), Miguel Atienza (5), Inigo Cordoba (21), Kevin Appin (10), Curro (16)

Eibar
Eibar
4-2-3-1
13
Jonmi Magunagoitia
2
Sergio Cubero
8
Peru Nolaskoain
15
Jair Amador
23
Anaitz Arbilla
14
Lander Olaetxea
6
Sergio Alvarez
17
Corpas
16
Ander Madariaga
18
Malcom Adu Ares
20
Javier Marton
16
Curro
10
Kevin Appin
21
Inigo Cordoba
5
Miguel Atienza
23
Ivan Morante Ruiz
14
David Gonzalez
12
Florian Miguel
8
Grego Sierra
6
Sergio Gonzalez
2
Alex Lizancos
13
Ander Cantero
Burgos CF
Burgos CF
4-4-2
Thay người
60’
Ander Madariaga
Jon Guruzeta
65’
Kevin Appin
Victor Mollejo
74’
Lander Olaetxea
Aleix Garrido
65’
Inigo Cordoba
Fer Nino
74’
Javier Marton
Jon Bautista
87’
Curro Sanchez
Brais Martinez Prado
87’
Anaitz Arbilla
Juan Bernat
88’
Adu Ares
Hugo Garcia Jimenez
Cầu thủ dự bị
Luis López
Jesus Ruiz Suarez
Aritz Aranbarri
Saul Del Cerro
Hodei Arrillaga
Oier Luengo
Juan Bernat
Aitor Bunuel
Hugo Garcia Jimenez
Brais Martinez Prado
Aleix Garrido
Marcelo Exposito
Jon Guruzeta
Pablo Galdámes
Jon Magunazelaia
Fermin Garcia
Javi Martinez
Victor Mollejo
Marco Moreno
Mateo Mejia
Alvaro Rodriguez
Mario Gonzalez
Jon Bautista
Fer Nino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/08 - 2021
H1: 0-0
27/02 - 2022
H1: 1-0
08/12 - 2022
H1: 1-0
11/03 - 2023
H1: 1-0
09/09 - 2023
H1: 0-0
11/03 - 2024
H1: 0-0
24/11 - 2024
H1: 0-0
17/05 - 2025
H1: 1-0
11/01 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/04 - 2026
H1: 0-2
19/04 - 2026
H1: 0-0
14/04 - 2026
05/04 - 2026
03/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 0-0
09/03 - 2026
H1: 0-1
02/03 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
02/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander37216102069
2AlmeriaAlmeria37207101867
3DeportivoDeportivo37181181765
4CastellonCastellon37181091864
5Las PalmasLas Palmas37171281863
6Burgos CFBurgos CF371710101161
7EibarEibar371710101361
8MalagaMalaga37179111560
9FC AndorraFC Andorra37151012955
10CordobaCordoba3715913-354
11Sporting GijonSporting Gijon3715715352
12AD Ceuta FCAD Ceuta FC3714914-1351
13AlbaceteAlbacete37121114-347
14GranadaGranada37111214-245
15ValladolidValladolid37111016-843
16LeganesLeganes37101215-442
17Real Sociedad BReal Sociedad B3711818-841
18CadizCadiz3710819-1938
19HuescaHuesca379919-1836
20MirandesMirandes379919-2036
21Real ZaragozaReal Zaragoza3781118-1735
22LeonesaLeonesa378821-2732
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow