Thứ Ba, 27/10/2026
Javier Marton (Kiến tạo: Juan Bernat)
4
Javier Marton
16
Alex Martin
37
Mikel Goti (Thay: Álex Martín)
46
Mikel Goti (Thay: Alex Martin)
46
Pedro Ortiz (Thay: Kevin Medina)
46
Diego Bri (Thay: Theo Zidane)
46
Sergio Alvarez
58
Lander Olaetxea (Thay: Aleix Garrido)
60
Alvaro Rodriguez (Thay: Adu Ares)
60
Jon Magunazelaia (Thay: Ander Madariaga)
69
Hodei Arrillaga (Thay: Juan Bernat)
69
Isma Ruiz
78
Dalisson de Almeida (Thay: Adrian Fuentes)
81
Nikolay Obolskiy (Thay: Sergi Guardiola)
81
Pedro Ortiz
82
Aritz Arambarri (Thay: Anaitz Arbilla)
83
Alvaro Rodriguez
87

Thống kê trận đấu Eibar vs Cordoba

số liệu thống kê
Eibar
Eibar
Cordoba
Cordoba
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 13
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phát bóng 0

Diễn biến Eibar vs Cordoba

Tất cả (26)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87' Thẻ vàng cho Alvaro Rodriguez.

Thẻ vàng cho Alvaro Rodriguez.

83'

Anaitz Arbilla rời sân và được thay thế bởi Aritz Arambarri.

82' Thẻ vàng cho Pedro Ortiz.

Thẻ vàng cho Pedro Ortiz.

81'

Sergi Guardiola rời sân và được thay thế bởi Nikolay Obolskiy.

81'

Adrian Fuentes rời sân và được thay thế bởi Dalisson de Almeida.

78' Thẻ vàng cho Isma Ruiz.

Thẻ vàng cho Isma Ruiz.

78' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69'

Juan Bernat rời sân và được thay thế bởi Hodei Arrillaga.

69'

Ander Madariaga rời sân và được thay thế bởi Jon Magunazelaia.

60'

Adu Ares rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodriguez.

60'

Aleix Garrido rời sân và được thay thế bởi Lander Olaetxea.

58' Thẻ vàng cho Sergio Alvarez.

Thẻ vàng cho Sergio Alvarez.

58' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

46'

Theo Zidane rời sân và được thay thế bởi Diego Bri.

46'

Kevin Medina rời sân và được thay thế bởi Pedro Ortiz.

46'

Alex Martin rời sân và được thay thế bởi Mikel Goti.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Alex Martin.

Thẻ vàng cho Alex Martin.

16' V À A A O O O - Javier Marton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Javier Marton đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Eibar vs Cordoba

Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Juan Bernat (24), Anaitz Arbilla (23), Marco Moreno (21), Sergio Cubero (2), Ander Madariaga (16), Sergio Alvarez (6), Aleix Garrido (30), Malcom Adu Ares (18), Corpas (17), Javier Marton (20)

Cordoba (4-3-3): Iker (1), Alex Martin (4), Jacobo Gonzalez (10), Juan Maria Alcedo Serrano (3), Ignasi Vilarrasa (2), Ismael Ruiz Sánchez (8), Theo Zidane (7), Sergi Guardiola (14), Kevin Medina (11), Percan (6), Adrian Fuentes Gonzalez (18)

Eibar
Eibar
4-2-3-1
13
Jonmi Magunagoitia
24
Juan Bernat
23
Anaitz Arbilla
21
Marco Moreno
2
Sergio Cubero
16
Ander Madariaga
6
Sergio Alvarez
30
Aleix Garrido
18
Malcom Adu Ares
17
Corpas
20
Javier Marton
18
Adrian Fuentes Gonzalez
6
Percan
11
Kevin Medina
14
Sergi Guardiola
7
Theo Zidane
8
Ismael Ruiz Sánchez
2
Ignasi Vilarrasa
3
Juan Maria Alcedo Serrano
10
Jacobo Gonzalez
4
Alex Martin
1
Iker
Cordoba
Cordoba
4-3-3
Thay người
60’
Aleix Garrido
Lander Olaetxea
46’
Theo Zidane
Diego Bri
60’
Adu Ares
Alvaro Rodriguez
46’
Kevin Medina
Pedro Ortiz
69’
Juan Bernat
Hodei Arrillaga
46’
Alex Martin
Mikel Goti
69’
Ander Madariaga
Jon Magunazelaia
81’
Sergi Guardiola
Nikolay Obolskiy
83’
Anaitz Arbilla
Aritz Aranbarri
81’
Adrian Fuentes
Dalisson De Almeida Leite
Cầu thủ dự bị
Luis López
Angel Rodriguez
Hodei Arrillaga
Carlos Marin
Aritz Aranbarri
Diego Bri
Javi Martinez
Nikolay Obolskiy
Jon Bautista
Dalisson De Almeida Leite
Jon Magunazelaia
Pedro Ortiz
Lander Olaetxea
Dani Garcia
Toni Villa
Mikel Goti
Alvaro Rodriguez
Javier Santos
Hugo Garcia Jimenez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
08/09 - 2013
09/02 - 2014
La Liga
17/01 - 2015
23/05 - 2015
Hạng 2 Tây Ban Nha
18/12 - 2024
H1: 1-1
25/05 - 2025
H1: 1-0
13/12 - 2025
H1: 0-0
24/05 - 2026
H1: 2-0
24/10 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/10 - 2026
H1: 0-0
17/10 - 2026
H1: 0-0
12/10 - 2026
03/10 - 2026
H1: 1-0
27/09 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 2-0
30/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Cordoba

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/10 - 2026
H1: 0-0
17/10 - 2026
H1: 0-0
10/10 - 2026
06/10 - 2026
27/09 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
H1: 0-0
08/09 - 2026
31/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon118211826T H B T T
2AlmeriaAlmeria118121325T T T T H
3EibarEibar11713722T T B H B
4GironaGirona116321221T H H T T
5GranadaGranada11623420B T T T T
6Burgos CFBurgos CF11623420T B B T T
7MallorcaMallorca11542719B H T H H
8Sporting GijonSporting Gijon11614-219B T T T B
9Real OviedoReal Oviedo11533318T B T T H
10SabadellSabadell11452217H H T B H
11CordobaCordoba11506-315B T B T T
12CD EldenseCD Eldense11425-214B T T T B
13TenerifeTenerife11353-214H B H H H
14Las PalmasLas Palmas11425-514B H B B T
15ValladolidValladolid11335012T H T B B
16Celta Vigo BCelta Vigo B11335-512H B T H B
17LeganesLeganes11335-912B B B B H
18CadizCadiz11245010H T B B T
19FC AndorraFC Andorra11317-510T H T B B
20Real Sociedad BReal Sociedad B11227-88B B B B B
21AD Ceuta FCAD Ceuta FC11128-155T H B B B
22AlbaceteAlbacete11119-144B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow