M. Tolonen (Thay: R. Sipi) 46 | |
Shunta Uchiyama 48 | |
Shunta Uchiyama 60 | |
L. Lokake (Thay: J. Tapani) 61 | |
O. Salmensuu (Thay: E. Kawakita) 61 | |
N. Pelkonen (Thay: D. Maes) 66 | |
A. Sivonen (Thay: A. Björklund) 77 | |
João Costa (Thay: J. Pikkuhookana) 82 | |
N. Jokiniemi (Thay: Pedro Diniz) 85 | |
Otto Salmensuu 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Giao hữu
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây EIF
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây PK-35 Helsinki
Hạng 2 Phần Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 17 | 34 | T T T T H | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 10 | 33 | T H T B H | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | B B T H T | |
| 4 | 16 | 7 | 7 | 2 | 11 | 28 | H H T T H | |
| 5 | 16 | 8 | 1 | 7 | -7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 | B T H B H | |
| 7 | 16 | 5 | 2 | 9 | -9 | 17 | H B B B H | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | T B H B B | |
| 9 | 16 | 2 | 6 | 8 | -6 | 12 | T B H T B | |
| 10 | 16 | 1 | 6 | 9 | -13 | 9 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

