Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yann Sturm 10 | |
Kevin Ehlers (Kiến tạo: Aaron Opoku) 33 | |
Jon Thorsteinsson (Kiến tạo: Josip Brekalo) 44 | |
Josip Brekalo 45+4' | |
J. Urbich (Thay: M. Entrup) 46 | |
L. Tempelmann (Thay: S. Di Benedetto) 46 | |
(og) Kevin Ehlers 53 | |
Junior Ze (Thay: Yann Sturm) 57 | |
Fabio Di Michele (Thay: Noah Katterbach) 63 | |
Jan Urbich 64 | |
Oluwaseun Adewumi (Thay: Soufian Gouram) 66 | |
Luca Schuler (Thay: Sebastian Groenning) 66 | |
Lino Tempelmann 68 | |
(Pen) Josip Brekalo 69 | |
Paul Seguin 78 | |
Jon Thorsteinsson 80 | |
Pascal Klemens (Thay: Paul Seguin) 82 | |
Farid Alfa-Ruprecht (Thay: Jon Thorsteinsson) 82 | |
Marton Dardai (Thay: Mads Valentin Pedersen) 86 | |
Oluwaseun Adewumi (Kiến tạo: Luca Schuler) 87 | |
Jan Urbich 88 | |
Linus Gechter 88 | |
Pascal Klemens 89 |
Thống kê trận đấu Eintracht Braunschweig vs Berlin


Diễn biến Eintracht Braunschweig vs Berlin
Thẻ vàng cho Pascal Klemens.
V À A A O O O - Jan Urbich đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Linus Gechter.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Luca Schuler đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Oluwaseun Adewumi đã ghi bàn!
Mads Valentin Pedersen rời sân và được thay thế bởi Marton Dardai.
Jon Thorsteinsson rời sân và được thay thế bởi Farid Alfa-Ruprecht.
Paul Seguin rời sân và được thay thế bởi Pascal Klemens.
Thẻ vàng cho Jon Thorsteinsson.
Thẻ vàng cho Paul Seguin.
V À A A O O O - Josip Brekalo từ Hertha Berlin đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Hertha Berlin ghi bàn từ chấm phạt đền.
Thẻ vàng cho Lino Tempelmann.
Sebastian Groenning rời sân và được thay thế bởi Luca Schuler.
Soufian Gouram rời sân và được thay thế bởi Oluwaseun Adewumi.
Thẻ vàng cho Jan Urbich.
Noah Katterbach rời sân và được thay thế bởi Fabio Di Michele.
Yann Sturm rời sân và được thay thế bởi Junior Ze.
Phản lưới nhà - Kevin Ehlers đưa bóng vào lưới nhà!
Đội hình xuất phát Eintracht Braunschweig vs Berlin
Eintracht Braunschweig (4-2-2-2): Ron-Thorben Hoffmann (1), Mehmet-Can Aydin (8), Kevin Ehlers (21), Lukas Frenkert (29), Noah Katterbach (3), Samuele Di Benedetto (10), Florian Flick (6), Aaron Opoku (17), Max Marie (15), Maximilian Entrup (9), Yann Sturm (7)
Berlin (4-2-3-1): Marius Gersbeck (35), Julian Eitschberger (2), Linus Jasper Gechter (44), Niklas Kolbe (27), Mads Pedersen (22), Paul Seguin (30), Kevin Sessa (8), Jón Dagur Þorsteinsson (23), Soufian Gouram (33), Josip Brekalo (7), Sebastian Gronning (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Samuele Di Benedetto Lino Tempelmann | 66’ | Soufian Gouram Oluwaseun Adewumi |
| 46’ | Maximilian Entrup Jan Urbich | 66’ | Sebastian Groenning Jan-Luca Schuler |
| 57’ | Yann Sturm Arlet Ze | 82’ | Paul Seguin Pascal Klemens |
| 63’ | Noah Katterbach Fabio Di Michele | 82’ | Jon Thorsteinsson Farid Alfa-Ruprecht |
| 86’ | Mads Valentin Pedersen Márton Dárdai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Uphoff | Tim Goller | ||
Damjan Kovacevic | Márton Dárdai | ||
Fabio Di Michele | Pascal Klemens | ||
Louis Breunig | Oluwaseun Adewumi | ||
Andi Hoti | Boris Lum | ||
Tristan Wagner | Jan-Luca Schuler | ||
Lino Tempelmann | Farid Alfa-Ruprecht | ||
Arlet Ze | Jerome Diallo | ||
Jan Urbich | Jelani Ndi | ||
Nhận định Eintracht Braunschweig vs Berlin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig
Thành tích gần đây Berlin
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | B T T B T | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | T B T T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 8 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H H B H T | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B T B H | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T H B H | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | T B B B H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B B H | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B T B H B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T H B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T B B H | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
