Saber El Shimi 38 | |
Marwan Essam (Thay: Mohamed Reda) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu El Gounah vs Smouha SC
số liệu thống kê

El Gounah

Smouha SC
42 Kiểm soát bóng 58
0 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát El Gounah vs Smouha SC
El Gounah (4-2-3-1): Islam Emad (16), Ahmed Mohamed Eid (20), Alpha Turay (44), Saber Ashraf El Shimi (5), Mostafa Metawea (28), Nour El Sayed (14), Ziad El Shayat (74), Mohamed Reda (22), Michael Egbemba (42), Alaa Shaaban (30), Marwan Mohsen Fahmy Tharwat (9)
Smouha SC (4-1-4-1): Ahmed Abdelhamid Mayhoub (28), Ali Gamal (30), Mohamed Mahmoud Ragab (24), Mohamed Ahmed Ali Desouki (3), Abdelghani Mohamed (21), Kone Mohamed (66), Mohamed Farouk Mohamed Alii El Hallag (11), Samir Fekri Mohamed Ahmed (8), Khaled Metwali Abdelhamid (10), Mohamed Saeed (14), Pape Badji (20)

El Gounah
4-2-3-1
16
Islam Emad
20
Ahmed Mohamed Eid
44
Alpha Turay
5
Saber Ashraf El Shimi
28
Mostafa Metawea
14
Nour El Sayed
74
Ziad El Shayat
22
Mohamed Reda
42
Michael Egbemba
30
Alaa Shaaban
9
Marwan Mohsen Fahmy Tharwat
20
Pape Badji
14
Mohamed Saeed
10
Khaled Metwali Abdelhamid
8
Samir Fekri Mohamed Ahmed
11
Mohamed Farouk Mohamed Alii El Hallag
66
Kone Mohamed
21
Abdelghani Mohamed
3
Mohamed Ahmed Ali Desouki
24
Mohamed Mahmoud Ragab
30
Ali Gamal
28
Ahmed Abdelhamid Mayhoub

Smouha SC
4-1-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahmed Masoud Abdelwahab | Samadou Attidjikou | ||
Islam Abou Salima | Gabrila Chukwudi | ||
Omar El Gazar | Mohamed Adel El Sayed | ||
Ali Mohamed El Zahdi | Fady Farid | ||
Marwan Essam | Abdel Rahman Amer Hussein Ibrahim | ||
Ahmed Gamal | Amr Emad Naguib | ||
Wilfried Teukeu | Clément Niyigena | ||
Salah Mohamed Zayed | Hesham Mohamed Shaaban Hafez | ||
Ismail Zazaa | Hussein Taimour | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây El Gounah
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Smouha SC
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T T T B | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T B T T T | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T T T T | |
| 6 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | B T T B T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B B T T H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B T H | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B B T T | |
| 12 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H H B H | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T B B B H | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T B H B B | |
| 15 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | T H B B H | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B B B T | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H T B B | |
| 18 | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 3 | H B B B B | |
| 19 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | B B B B B | |
| 20 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch